Gimcheonsi (김천시) xe buýt 116-1: chuyến đầu / cuối
116-1: Gaeja (개자) ↔ Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gaeja (개자) → Jungangjunghakgyo (중앙중학교) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Gaeja (개자)
- Gamnosa (감로사)
- Batsambong (밭삼봉)
- Samseongni (삼성리)
- Gammunhaengjeongbokjisenteo (감문행정복지센터)
- Gammunnonggongdanji (감문농공단지)
- Bogwang (보광)
- Geumnari (금라리)
- Geumna (금라)
- Saeangol (새안골)
- Guya (구야)
- Guyari (구야리)
- Sandang (산당)
- Jabang (자방)
- Samnamyeongnongjohapbeobin (삼남영농조합법인)
- Teogol (터골)
- Danam (다남)
- Sillyong2Ri (신룡2리)
- Sillyong3Ri (신룡3리)
- Gomnaegi (곰내기)
- Aengkkodae (앵꼬대)
- Myogwang (묘광)
- Myogwangyeonhwaji (묘광연화지)
- Daegwangsaneopdanji(Ko (대광산업단지(코)
- Gongdan119Anjeonsenteo (공단119안전센터)
- Daebomaeul (대보마을)
- Amorepeosipik (아모레퍼시픽)
- Maemongmaeul (매목마을)
- Nonggigyedanji (농기계단지)
- Sokgumi (속구미)
- Chilchiltaeksi (칠칠택시)
- Gimcheonuiryowonipgu (김천의료원입구)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Seongnamgyo (성남교)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
- Chukyeop (축협)
- Geurinbil (그린빌)
- Sineumucheguk (신음우체국)
- Imateu (이마트)
- Bugeori (부거리)
- Saengmyeonggwahakgo (생명과학고)
- Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
- Bukbupachulso (북부파출소)
- Sports Complex (종합운동장)
- Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.