Gimcheonsi (김천시) xe buýt 116-1: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 116-1: chuyến đầu / cuối

116-1: Gaeja (개자) ↔ Jungangjunghakgyo (중앙중학교)

Loại tuyếnXe buýt có ghế
Điểm đầu → điểm cuốiGaeja (개자) → Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungangjunghakgyo (중앙중학교)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Gaeja (개자)
  2. Gamnosa (감로사)
  3. Batsambong (밭삼봉)
  4. Samseongni (삼성리)
  5. Gammunhaengjeongbokjisenteo (감문행정복지센터)
  6. Gammunnonggongdanji (감문농공단지)
  7. Bogwang (보광)
  8. Geumnari (금라리)
  9. Geumna (금라)
  10. Saeangol (새안골)
  11. Guya (구야)
  12. Guyari (구야리)
  13. Sandang (산당)
  14. Jabang (자방)
  15. Samnamyeongnongjohapbeobin (삼남영농조합법인)
  16. Teogol (터골)
  17. Danam (다남)
  18. Sillyong2Ri (신룡2리)
  19. Sillyong3Ri (신룡3리)
  20. Gomnaegi (곰내기)
  21. Aengkkodae (앵꼬대)
  22. Myogwang (묘광)
  23. Myogwangyeonhwaji (묘광연화지)
  24. Daegwangsaneopdanji(Ko (대광산업단지(코)
  25. Gongdan119Anjeonsenteo (공단119안전센터)
  26. Daebomaeul (대보마을)
  27. Amorepeosipik (아모레퍼시픽)
  28. Maemongmaeul (매목마을)
  29. Nonggigyedanji (농기계단지)
  30. Sokgumi (속구미)
  31. Chilchiltaeksi (칠칠택시)
  32. Gimcheonuiryowonipgu (김천의료원입구)
  33. Samgangnotari (삼각로타리)
  34. Seongnamgyo (성남교)
  35. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  36. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  37. Sioebeoseuteomineol (시외버스터미널)
  38. Chukyeop (축협)
  39. Geurinbil (그린빌)
  40. Sineumucheguk (신음우체국)
  41. Imateu (이마트)
  42. Bugeori (부거리)
  43. Saengmyeonggwahakgo (생명과학고)
  44. Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
  45. Bukbupachulso (북부파출소)
  46. Sports Complex (종합운동장)
  47. Jungangjunghakgyo (중앙중학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.