Gimcheonsi (김천시) xe buýt 14-1: chuyến đầu / cuối
14-1: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Sangneung (상능)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Sangneung (상능) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangneung (상능)
Trạm dừng xe buýt (30)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Seongnaedong (성내동)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Jungangsijang (중앙시장)
- Araetsijang (아랫시장)
- Gamcheonsamgeori (감천삼거리)
- Seonguijunggo (성의중고)
- Jijwadong (지좌동)
- Munseongjunghakgyo (문성중학교)
- Woldeumereudiang (월드메르디앙)
- Hanmaeumtaun (한마음타운)
- Musilsamgeori (무실삼거리)
- Deokgokjugongapateu (덕곡주공아파트)
- Namgok (남곡)
- Motgol (못골)
- Yongsiipgu(Yongsugol) (용시입구(용수골))
- Wolgok1Ri(Bamsil) (월곡1리(밤실))
- Bonggogipgu (봉곡입구)
- Ipseok (입석)
- Kkulppaemi (꿀빼미)
- Unyang (운양)
- Ungongni (운곡리)
- Jasan (자산)
- Songgok1Ri (송곡1리)
- Obong (오봉)
- Magok (마곡)
- Busanggogae (부상고개)
- Busang1Ri (부상1리)
- Sangneung (상능)
14-1: Unbongjongjeom (운봉종점) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Unbongjongjeom (운봉종점) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Unbongjongjeom (운봉종점)
- Unbong (운봉)
- Busang1Ri (부상1리)
- Busang (부상)
- Samosil (사모실)
- Songgok2Ri(Jingol) (송곡2리(진골))
- Obong (오봉)
- Songgok (송곡)
- Ungongni (운곡리)
- Deunggol (등골)
- Unyang (운양)
- Kkulppaemi (꿀빼미)
- Ipseok (입석)
- Bonggogipgu (봉곡입구)
- Wolgok1Ri(Bamsil) (월곡1리(밤실))
- Yongsiipgu(Yongsugol) (용시입구(용수골))
- Motgol (못골)
- Namgok (남곡)
- Deokgokjugongapateu (덕곡주공아파트)
- Musilsamgeori (무실삼거리)
- Hanmaeumtaun (한마음타운)
- Munseongjunghakgyo (문성중학교)
- Jijwadong (지좌동)
- Seonguijunggo (성의중고)
- Gamcheonsamgeori (감천삼거리)
- Araetsijang (아랫시장)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Seongnamgyo (성남교)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.