Gimcheonsi (김천시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

Gimcheonsi (김천시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

16: Samboapateu (삼보아파트) ↔ Sports Complex (종합운동장)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSamboapateu (삼보아파트) → Sports Complex (종합운동장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu07:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sports Complex (종합운동장)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Samboapateu (삼보아파트)
  2. Mongnyeonapateu (목련아파트)
  3. Gimcheonsicheong (김천시청)
  4. Sicheongipgu (시청입구)
  5. Hyeondaeapateu (현대아파트)
  6. Hyeondae2Chaapateu (현대2차아파트)
  7. Hanil.Jangmiapateu (한일.장미아파트)
  8. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  9. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
  10. Gimcheongyoyukcheong (김천교육청)
  11. Sinhaneunhaeng (신한은행)
  12. Gimcheonyeok (김천역)
  13. Yeokjeonuchegugap (역전우체국앞)
  14. Bohunhoegwan (보훈회관)
  15. Bugokdong (부곡동)
  16. Hanseongsarangchae (한성사랑채)
  17. Gimcheonsaengmyeonggwahakgo (김천생명과학고)
  18. Haniryeojajunggodeunghak (한일여자중고등학)
  19. Bukbupachulso (북부파출소)
  20. Sports Complex (종합운동장)

16: Jungangjunghakgyo (중앙중학교) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiJungangjunghakgyo (중앙중학교) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (3)
  1. Jungangjunghakgyo (중앙중학교)
  2. Hanil.Jangmiapateu (한일.장미아파트)
  3. Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.