Gimcheonsi (김천시) xe buýt 63: chuyến đầu / cuối
63: Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:13 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:13 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Ktxgimcheongumiyeok (KTX김천구미역)
- Kccseuwichenapateu (KCC스위첸아파트)
- Yulgokcho.Junghakgyo (율곡초.중학교)
- Lhcheonnyeonnamu2Danji (LH천년나무2단지)
- Yugajonghapjiwonsenteo (육아종합지원센터)
- Yulgokgodeunghakgyo (율곡고등학교)
- Hangukdorogongsa (한국도로공사)
- Jodalpumjirwon (조달품질원)
- Sinchon (신촌)
- Sinchon(Musilsamgeori (신촌(무실삼거리)
- Deokgokdong (덕곡동)
- Musilsamgeori (무실삼거리)
- Hanmaeumtaun (한마음타운)
- Munseongjunghakgyo (문성중학교)
- Jijwadong (지좌동)
- Seonguijunggo (성의중고)
- Gamcheonsamgeori (감천삼거리)
- Araetsijang (아랫시장)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Seongnamgyo (성남교)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.