Gimcheonsi (김천시) xe buýt 884-9: chuyến đầu / cuối
884-9: Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) ↔ Hakdong (학동)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) → Hakdong (학동) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hakdong (학동)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
- Seongnaedong (성내동)
- Gimcheonmunhwawon (김천문화원)
- Hwanggeumdonggyohoe (황금동교회)
- Hwanggeumsijang (황금시장)
- Millenieommateu (밀레니엄마트)
- Dongbosujeongmaensyeon (동보수정맨션)
- Yanggeumpokpo (양금폭포)
- Gimcheonseokjae (김천석재)
- Yangcheondong (양천동)
- Jangseungbaegi (장승백이)
- Saemaeul (새마을)
- Junganggodeunghakgyo (중앙고등학교)
- Mullyusenteo (물류센터)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Yeoreumsil (여름실)
- Hagang (하강)
- Gwagok (과곡)
- Songjuk2Ri(Gwagok) (송죽2리(과곡))
- Gwagokjae (과곡재)
- Songjungni(Nalkkeut) (송죽리(날끝))
- Gungjang (궁장)
- Songjuk1Ri(Deomminmaeul (송죽1리(덤밑마을)
- Mipyeong3Ri (미평3리)
- Guseonghaengjeongbokjisenteo (구성행정복지센터)
- Sangwon (상원)
- Jipumgeumcheonsa (지품금천사)
- Madeuri (마드리)
- Gumi1Ri (구미1리)
- Mipyeong1Ri (미평1리)
- Jangnaeri (작내리)
- Gumiri(Bangsan) (구미리(방산))
- Mureungdong (무릉동)
- Beombakgol (범박골)
- Gimcheonsanggo (김천상고)
- Gyo1Ri (교1리)
- Samgeori (삼거리)
- Jiryejeongnyuso (지례정류소)
- Jiryehaengjeongbokjisenteo (지례행정복지센터)
- Jiryegyohoe (지례교회)
- Sangbujeongnyujang (상부정류장)
- Dogok1Ri (도곡1리)
- Dogokgyocharo (도곡교차로)
- Buhangdaem (부항댐)
- Yuchongyocharo (유촌교차로)
- Jijwagyocharo (지좌교차로)
- Gaetjeol (갯절)
- Jangjadong (장자동)
- Chilbulsa (칠불사)
- Sadeung2Ri (사등2리)
- Buhanghaengjeongbokjisenteo (부항행정복지센터)
- Wolgokchodeunghakgyo (월곡초등학교)
- Eojeon1Gu (어전1구)
- Hakdong (학동)
884-9: Eojeon2Gu (어전2구) ↔ Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt có ghế |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Eojeon2Gu (어전2구) → Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 16:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (54)
- Eojeon2Gu (어전2구)
- Hakdong (학동)
- Wolgokchodeunghakgyo (월곡초등학교)
- Buhanghaengjeongbokjisenteo (부항행정복지센터)
- Sadeung2Ri (사등2리)
- Chilbulsa (칠불사)
- Jangjadong (장자동)
- Gaetjeol (갯절)
- Jijwagyocharo (지좌교차로)
- Hyoachon (효아촌)
- Mulmunhwagwan(Seonchakjang) (물문화관(선착장))
- Sinok (신옥)
- Dogokgyocharo (도곡교차로)
- Dogok1Ri (도곡1리)
- Sangbujeongnyujang (상부정류장)
- Jiryegyohoe (지례교회)
- Jiryehaengjeongbokjisenteo (지례행정복지센터)
- Jiryejeongnyuso (지례정류소)
- Samgeori (삼거리)
- Gyo1Ri (교1리)
- Gimcheonsanggo (김천상고)
- Beombakgol (범박골)
- Mureungdong (무릉동)
- Gumiri(Bangsan) (구미리(방산))
- Jangnaeri (작내리)
- Mipyeong1Ri (미평1리)
- Gumi1Ri (구미1리)
- Madeuri (마드리)
- Jipumgeumcheonsa (지품금천사)
- Sangwon (상원)
- Guseonghaengjeongbokjisenteo (구성행정복지센터)
- Mipyeong3Ri (미평3리)
- Songjuk1Ri(Deomminmaeul (송죽1리(덤밑마을)
- Gungjang (궁장)
- Songjungni(Nalkkeut) (송죽리(날끝))
- Gwagokjae (과곡재)
- Songjuk2Ri(Gwagok) (송죽2리(과곡))
- Gwagok (과곡)
- Hagang (하강)
- Yeoreumsil (여름실)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Mullyusenteo (물류센터)
- Junganggodeunghakgyo (중앙고등학교)
- Saemaeul (새마을)
- Jangseungbaegi (장승백이)
- Yangcheondong (양천동)
- Gimcheonseokjae (김천석재)
- Yanggeumpokpo (양금폭포)
- Dongbosujeongmaensyeon (동보수정맨션)
- Millenieommateu (밀레니엄마트)
- Hwanggeumdongsijang (황금동시장)
- Samgangnotari (삼각로타리)
- Seongnamgyo (성남교)
- Gimcheonsioebeoseuteomineol (김천시외버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.