Gimjesi (김제시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 13: chuyến đầu / cuối

13: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến305 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Sijangtong (시장통)
  12. Jeontongsijang (전통시장)
  13. Gusansageori (구산사거리)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  16. Sajik (사직)
  17. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  18. Ipseok (입석)
  19. Yonghyeon (용현)
  20. Gajak (가작)
  21. Jeonjang (전장)
  22. Deoksan (덕산)
  23. Singi (신기)
  24. Byeokgolje (벽골제)
  25. Geumhwa (금화)
  26. Daesin (대신)
  27. Daeseong (대성)
  28. Geumgangni (금강리)
  29. Burangmyeon (부랑면)
  30. Byeongnyangchodeunghakgyo (벽량초등학교)
  31. Daejang (대장)
  32. Jeongja (정자)
  33. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  34. Hugun (후군)
  35. Sajeong (사정)
  36. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  37. Juchon (주촌)
  38. Sangpo (상포)
  39. Sangpomaeul (상포마을)
  40. Daeseon (대선)
  41. Mapo (마포)
  42. Samjin (삼진)
  43. Buseong (부성)
  44. Yeonpori (연포리)
  45. Yuho (유호)
  46. Juksan (죽산)
  47. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

13: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Sinheung (신흥)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Sinheung (신흥)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinheung (신흥)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Sijangtong (시장통)
  12. Jeontongsijang (전통시장)
  13. Gusansageori (구산사거리)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  16. Sajik (사직)
  17. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  18. Ipseok (입석)
  19. Yonghyeon (용현)
  20. Gajak (가작)
  21. Jeonjang (전장)
  22. Deoksan (덕산)
  23. Singi (신기)
  24. Byeokgolje (벽골제)
  25. Geumhwa (금화)
  26. Daesin (대신)
  27. Daeseong (대성)
  28. Geumgangni (금강리)
  29. Burangmyeon (부랑면)
  30. Byeongnyangchodeunghakgyo (벽량초등학교)
  31. Daejang (대장)
  32. Jeongja (정자)
  33. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  34. Hugun (후군)
  35. Sajeong (사정)
  36. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  37. Juchon (주촌)
  38. Sangpo (상포)
  39. Sangpomaeul (상포마을)
  40. Daeseon (대선)
  41. Mapo (마포)
  42. Samjin (삼진)
  43. Buseong (부성)
  44. Buseong (부성)
  45. Bokgan (복간)
  46. Sinwol (신월)
  47. Ssanggung (쌍궁)
  48. Oeri (외리)
  49. Naechon (내촌)
  50. Naechon (내촌)
  51. Myeongma (명마)
  52. Sinheung (신흥)

13: Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:02
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến330 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  2. Juksan (죽산)
  3. Yuho (유호)
  4. Yeonpori (연포리)
  5. Buseong (부성)
  6. Samjin (삼진)
  7. Mapo (마포)
  8. Daeseon (대선)
  9. Sangpomaeul (상포마을)
  10. Sangpo (상포)
  11. Juchon (주촌)
  12. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  13. Sajeong (사정)
  14. Hugun (후군)
  15. Gojanmaeul (고잔마을)
  16. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  17. Jeongja (정자)
  18. Daejang (대장)
  19. Sinseong (신성)
  20. Burangmyeon (부랑면)
  21. Geumgangni (금강리)
  22. Daeseong (대성)
  23. Geumhwa (금화)
  24. Yonggol (용골)
  25. Geomeokdari (거먹다리)
  26. Byeokgolje (벽골제)
  27. Pogyo (포교)
  28. Singi (신기)
  29. Deoksan (덕산)
  30. Jeonjang (전장)
  31. Gajak (가작)
  32. Yonghyeon (용현)
  33. Ipseok (입석)
  34. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  35. Sajik (사직)
  36. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  37. Jinjuapateu (진주아파트)
  38. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  39. Maiseuteogo (마이스터고)
  40. Saehanapateu (새한아파트)
  41. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  42. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

13: Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:20
Chuyến cuối từ điểm đầu14:25
Giãn cách chuyến305 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  2. Juksan (죽산)
  3. Yuho (유호)
  4. Yeonpori (연포리)
  5. Buseong (부성)
  6. Samjin (삼진)
  7. Mapo (마포)
  8. Daeseon (대선)
  9. Sangpomaeul (상포마을)
  10. Sangpo (상포)
  11. Juchon (주촌)
  12. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  13. Sajeong (사정)
  14. Hugun (후군)
  15. Gojanmaeul (고잔마을)
  16. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  17. Jeongja (정자)
  18. Daejang (대장)
  19. Sinseong (신성)
  20. Burangmyeon (부랑면)
  21. Geumgangni (금강리)
  22. Daeseong (대성)
  23. Geumhwa (금화)
  24. Habang (하방)
  25. Yuheung (유흥)
  26. Habang (하방)
  27. Yonggol (용골)
  28. Geomeokdari (거먹다리)
  29. Byeokgolje (벽골제)
  30. Pogyo (포교)
  31. Singi (신기)
  32. Deoksan (덕산)
  33. Jeonjang (전장)
  34. Gajak (가작)
  35. Yonghyeon (용현)
  36. Ipseok (입석)
  37. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  38. Sajik (사직)
  39. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  40. Jinjuapateu (진주아파트)
  41. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  42. Maiseuteogo (마이스터고)
  43. Saehanapateu (새한아파트)
  44. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  45. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

13: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:25
Chuyến cuối từ điểm đầu13:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Trạm dừng xe buýt (50)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Sijangtong (시장통)
  12. Jeontongsijang (전통시장)
  13. Gusansageori (구산사거리)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  16. Sajik (사직)
  17. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  18. Ipseok (입석)
  19. Yonghyeon (용현)
  20. Gajak (가작)
  21. Jeonjang (전장)
  22. Deoksan (덕산)
  23. Singi (신기)
  24. Byeokgolje (벽골제)
  25. Habang (하방)
  26. Yuheung (유흥)
  27. Habang (하방)
  28. Geumhwa (금화)
  29. Daesin (대신)
  30. Daeseong (대성)
  31. Geumgangni (금강리)
  32. Burangmyeon (부랑면)
  33. Byeongnyangchodeunghakgyo (벽량초등학교)
  34. Daejang (대장)
  35. Jeongja (정자)
  36. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  37. Hugun (후군)
  38. Sajeong (사정)
  39. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  40. Juchon (주촌)
  41. Sangpo (상포)
  42. Sangpomaeul (상포마을)
  43. Daeseon (대선)
  44. Mapo (마포)
  45. Samjin (삼진)
  46. Buseong (부성)
  47. Yeonpori (연포리)
  48. Yuho (유호)
  49. Juksan (죽산)
  50. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

13: Juchon (주촌) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJuchon (주촌) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:58
Chuyến cuối từ điểm đầu07:58

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Juchon (주촌)
  2. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  3. Sajeong (사정)
  4. Hugun (후군)
  5. Gojanmaeul (고잔마을)
  6. Hwahosamgeori (화호삼거리)
  7. Jeongja (정자)
  8. Daejang (대장)
  9. Sinseong (신성)
  10. Burangmyeon (부랑면)
  11. Geumgangni (금강리)
  12. Daeseong (대성)
  13. Geumhwa (금화)
  14. Yonggol (용골)
  15. Geomeokdari (거먹다리)
  16. Byeokgolje (벽골제)
  17. Pogyo (포교)
  18. Singi (신기)
  19. Deoksan (덕산)
  20. Jeonjang (전장)
  21. Gajak (가작)
  22. Yonghyeon (용현)
  23. Ipseok (입석)
  24. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  25. Sajik (사직)
  26. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  27. Jinjuapateu (진주아파트)
  28. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  29. Maiseuteogo (마이스터고)
  30. Saehanapateu (새한아파트)
  31. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  32. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.