Gimjesi (김제시) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 15-1: chuyến đầu / cuối

15-1: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Gubok (구복)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Gubok (구복)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gubok (구복)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Imunan (이문안)
  15. Bangjugan (방죽안)
  16. Uidu (의두)
  17. Udok (우독)
  18. Useong (우성)
  19. Sinpyeong (신평)
  20. Sinpyeong (신평)
  21. Sugyo (수교)
  22. Daechang (대창)
  23. Sugyomaeul (수교마을)
  24. Yangji (양지)
  25. Nampo2Gu (남포2구)
  26. Nampo (남포)
  27. Nampo5Gu (남포5구)
  28. Eunpari (은파리)
  29. Eunpari (은파리)
  30. Hakdang (학당)
  31. Gunpyeong (군평)
  32. Jinheung (진흥)
  33. Jinheung (진흥)
  34. Okpori (옥포리)
  35. Okpori (옥포리)
  36. Gwanghwal (광활)
  37. Changjeri (창제리)
  38. Singwang2Ri (신광2리)
  39. Singwang (신광)
  40. Changjeri (창제리)
  41. Singwang (신광)
  42. Sinheung (신흥)
  43. Gubok (구복)

15-1: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Singwang (신광)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Singwang (신광)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Singwang (신광)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Imunan (이문안)
  15. Bangjugan (방죽안)
  16. Uidu (의두)
  17. Udok (우독)
  18. Useong (우성)
  19. Sinpyeong (신평)
  20. Sinpyeong (신평)
  21. Sugyo (수교)
  22. Daechang (대창)
  23. Sugyomaeul (수교마을)
  24. Yangji (양지)
  25. Nampo2Gu (남포2구)
  26. Nampo (남포)
  27. Nampo5Gu (남포5구)
  28. Eunpari (은파리)
  29. Eunpari (은파리)
  30. Hakdang (학당)
  31. Gunpyeong (군평)
  32. Jinheung (진흥)
  33. Jinheung (진흥)
  34. Okpori (옥포리)
  35. Okpori (옥포리)
  36. Gwanghwal (광활)
  37. Changjeri (창제리)
  38. Singwang2Ri (신광2리)
  39. Singwang (신광)
  40. Changjeri (창제리)
  41. Singwang (신광)

15-1: Singwang (신광) ↔ Sijangtong (시장통)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingwang (신광) → Sijangtong (시장통)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sijangtong (시장통)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Singwang (신광)
  2. Changjeri (창제리)
  3. Singwang (신광)
  4. Singwang2Ri (신광2리)
  5. Changjeri (창제리)
  6. Gwanghwal (광활)
  7. Okpori (옥포리)
  8. Okpori (옥포리)
  9. Jinheung (진흥)
  10. Jinheung (진흥)
  11. Gunpyeong (군평)
  12. Hakdang (학당)
  13. Eunpari (은파리)
  14. Eunpari (은파리)
  15. Nampo5Gu (남포5구)
  16. Nampo (남포)
  17. Nampo2Gu (남포2구)
  18. Yangji (양지)
  19. Sugyomaeul (수교마을)
  20. Daechang (대창)
  21. Sugyo (수교)
  22. Jongnam (종남)
  23. Sinpyeong (신평)
  24. Sinpyeong (신평)
  25. Useong (우성)
  26. Udok (우독)
  27. Uidu (의두)
  28. Bangjugan (방죽안)
  29. Imunan (이문안)
  30. Husin (후신)
  31. Bangjungmok (방죽목)
  32. Jangjeon (장전)
  33. Dongsin (동신)
  34. Sijangtong (시장통)

15-1: Singwang (신광) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingwang (신광) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:15
Chuyến cuối từ điểm đầu17:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Singwang (신광)
  2. Changjeri (창제리)
  3. Singwang (신광)
  4. Singwang2Ri (신광2리)
  5. Changjeri (창제리)
  6. Gwanghwal (광활)
  7. Okpori (옥포리)
  8. Okpori (옥포리)
  9. Jinheung (진흥)
  10. Jinheung (진흥)
  11. Gunpyeong (군평)
  12. Hakdang (학당)
  13. Eunpari (은파리)
  14. Eunpari (은파리)
  15. Nampo5Gu (남포5구)
  16. Nampo (남포)
  17. Nampo2Gu (남포2구)
  18. Yangji (양지)
  19. Sugyomaeul (수교마을)
  20. Daechang (대창)
  21. Sugyo (수교)
  22. Jongnam (종남)
  23. Sinpyeong (신평)
  24. Sinpyeong (신평)
  25. Useong (우성)
  26. Udok (우독)
  27. Uidu (의두)
  28. Bangjugan (방죽안)
  29. Imunan (이문안)
  30. Husin (후신)
  31. Bangjungmok (방죽목)
  32. Gyodongsageori (교동사거리)
  33. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  34. Jinjuapateu (진주아파트)
  35. Geummansageori (금만사거리)
  36. Siripdoseogwan (시립도서관)
  37. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  38. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  39. Gimjejung (김제중)
  40. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

15-1: Singwang (신광) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSingwang (신광) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Singwang (신광)
  2. Changjeri (창제리)
  3. Singwang (신광)
  4. Singwang2Ri (신광2리)
  5. Changjeri (창제리)
  6. Gwanghwal (광활)
  7. Okpori (옥포리)
  8. Okpori (옥포리)
  9. Jinheung (진흥)
  10. Jinheung (진흥)
  11. Gunpyeong (군평)
  12. Hakdang (학당)
  13. Eunpari (은파리)
  14. Eunpari (은파리)
  15. Nampo5Gu (남포5구)
  16. Nampo (남포)
  17. Nampo2Gu (남포2구)
  18. Yangji (양지)
  19. Sugyomaeul (수교마을)
  20. Daechang (대창)
  21. Sugyo (수교)
  22. Sinpyeong (신평)
  23. Sinpyeong (신평)
  24. Useong (우성)
  25. Udok (우독)
  26. Uidu (의두)
  27. Bangjugan (방죽안)
  28. Imunan (이문안)
  29. Husin (후신)
  30. Bangjungmok (방죽목)
  31. Gyodongsageori (교동사거리)
  32. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  33. Jinjuapateu (진주아파트)
  34. Geummansageori (금만사거리)
  35. Siripdoseogwan (시립도서관)
  36. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  37. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  38. Gimjejung (김제중)
  39. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.