Gimjesi (김제시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối

16: Daejang (대장) ↔ Sijangtong (시장통)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejang (대장) → Sijangtong (시장통)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:03
Chuyến cuối từ điểm đầu07:03

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sijangtong (시장통)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Daejang (대장)
  2. Jangdol (장돌)
  3. Uma (우마)
  4. Hwadongmaeul (화동마을)
  5. Haechang (해창)
  6. Myeongnang2Gu (명랑2구)
  7. Myeongnyang1Gu (명량1구)
  8. Jago (자고)
  9. Jago (자고)
  10. Seoksan (석산)
  11. Gachil (가칠)
  12. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  13. Juksan (죽산)
  14. Daejuk (대죽)
  15. Obong (오봉)
  16. Daeoksan (대옥산)
  17. Naejae (내재)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheung (신흥)
  20. Sosan (소산)
  21. Yulgyo (율교)
  22. Songchon (송촌)
  23. Sosan (소산)
  24. Naengjeong (냉정)
  25. Sinwon (신원)
  26. Bangjungmok (방죽목)
  27. Gyodongsageori (교동사거리)
  28. Hyumeonsia (휴먼시아)
  29. Sijangtong (시장통)

16: Daejang (대장) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaejang (대장) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu20:15
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Daejang (대장)
  2. Jangdol (장돌)
  3. Uma (우마)
  4. Hwadongmaeul (화동마을)
  5. Haechang (해창)
  6. Myeongnang2Gu (명랑2구)
  7. Myeongnyang1Gu (명량1구)
  8. Jago (자고)
  9. Jago (자고)
  10. Seoksan (석산)
  11. Gachil (가칠)
  12. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  13. Juksan (죽산)
  14. Daejuk (대죽)
  15. Obong (오봉)
  16. Daeoksan (대옥산)
  17. Naejae (내재)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheung (신흥)
  20. Sosan (소산)
  21. Yulgyo (율교)
  22. Songchon (송촌)
  23. Sosan (소산)
  24. Naengjeong (냉정)
  25. Sinwon (신원)
  26. Bangjungmok (방죽목)
  27. Gyodongsageori (교동사거리)
  28. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  29. Jinjuapateu (진주아파트)
  30. Geummansageori (금만사거리)
  31. Siripdoseogwan (시립도서관)
  32. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  33. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  34. Gimjejung (김제중)
  35. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

16: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Daejang (대장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Daejang (대장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:35
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daejang (대장)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Bangjungmok (방죽목)
  15. Sinwon (신원)
  16. Naengjeong (냉정)
  17. Sosan (소산)
  18. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  19. Yulgyo (율교)
  20. Sosan (소산)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Sinheung (신흥)
  23. Naejae (내재)
  24. Daeoksan (대옥산)
  25. Obong (오봉)
  26. Daejuk (대죽)
  27. Juksan (죽산)
  28. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  29. Gachil (가칠)
  30. Seoksan (석산)
  31. Jukdong (죽동)
  32. Jago (자고)
  33. Myeongnyang1Gu (명량1구)
  34. Myeongnyang2Gu (명량2구)
  35. Haechang (해창)
  36. Hwadong (화동)
  37. Uma (우마)
  38. Jangdol (장돌)
  39. Daejang (대장)

16: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Daejang (대장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Daejang (대장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daejang (대장)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Dongsin (동신)
  9. Jangjeon (장전)
  10. Dongsin (동신)
  11. Sijangtong (시장통)
  12. Jeontongsijang (전통시장)
  13. Gusansageori (구산사거리)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Hyumeonsia (휴먼시아)
  16. Gyodongsageori (교동사거리)
  17. Bangjungmok (방죽목)
  18. Sinwon (신원)
  19. Naengjeong (냉정)
  20. Sosan (소산)
  21. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  22. Yulgyo (율교)
  23. Sosan (소산)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Sinheung (신흥)
  26. Naejae (내재)
  27. Daeoksan (대옥산)
  28. Obong (오봉)
  29. Daejuk (대죽)
  30. Juksan (죽산)
  31. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  32. Gachil (가칠)
  33. Seoksan (석산)
  34. Jukdong (죽동)
  35. Jago (자고)
  36. Myeongnyang1Gu (명량1구)
  37. Myeongnyang2Gu (명량2구)
  38. Haechang (해창)
  39. Hwadong (화동)
  40. Uma (우마)
  41. Jangdol (장돌)
  42. Daejang (대장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.