Gimjesi (김제시) xe buýt 17: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 17: chuyến đầu / cuối

17: Wongi (원기) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWongi (원기) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:24
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến250 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Wongi (원기)
  2. Sinyong (신용)
  3. Buldang (불당)
  4. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  5. Seopori (서포리)
  6. Seopori (서포리)
  7. Seokcheonhyugeso (석천휴게소)
  8. Seopori (서포리)
  9. Buldang.Bangmok (불당.방목)
  10. Yeonggu (영구)
  11. Wongi (원기)
  12. Juksan (죽산)
  13. Juksan (죽산)
  14. Daejuk (대죽)
  15. Obong (오봉)
  16. Daeoksan (대옥산)
  17. Naejae (내재)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheung (신흥)
  20. Sosan (소산)
  21. Gyeongje (경제)
  22. Wolbong (월봉)
  23. Ipseok (입석)
  24. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  25. Sajik (사직)
  26. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  27. Jinjuapateu (진주아파트)
  28. Geummansageori (금만사거리)
  29. Siripdoseogwan (시립도서관)
  30. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  31. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  32. Gimjejung (김제중)
  33. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

17: Wongi (원기) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWongi (원기) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Wongi (원기)
  2. Sinyong (신용)
  3. Buldang (불당)
  4. Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
  5. Seopori (서포리)
  6. Buldang.Bangmok (불당.방목)
  7. Yeonggu (영구)
  8. Wongi (원기)
  9. Juksan (죽산)
  10. Juksan (죽산)
  11. Daejuk (대죽)
  12. Obong (오봉)
  13. Daeoksan (대옥산)
  14. Naejae (내재)
  15. Sinheung (신흥)
  16. Sinheung (신흥)
  17. Yulgyo (율교)
  18. Songchon (송촌)
  19. Sosan (소산)
  20. Naengjeong (냉정)
  21. Sinwon (신원)
  22. Bangjungmok (방죽목)
  23. Gyodongsageori (교동사거리)
  24. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  25. Jinjuapateu (진주아파트)
  26. Geummansageori (금만사거리)
  27. Siripdoseogwan (시립도서관)
  28. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  29. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  30. Gimjejung (김제중)
  31. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

17: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Wongi (원기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Wongi (원기)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongi (원기)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Buyeongapateu1Chaap (부영아파트1차앞)
  5. Buyeong2Chaapateu (부영2차아파트)
  6. Geomsanjugongapateu (검산주공아파트)
  7. Jinuapateu (진우아파트)
  8. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  9. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  10. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  11. Ucheguk (우체국)
  12. Sijangtong (시장통)
  13. Jeontongsijang (전통시장)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Gusansageori (구산사거리)
  16. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  17. Sajik (사직)
  18. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  19. Wolbong (월봉)
  20. Gyeongje (경제)
  21. Sosan (소산)
  22. Sinheung (신흥)
  23. Sinheung (신흥)
  24. Naejae (내재)
  25. Daeoksan (대옥산)
  26. Obong (오봉)
  27. Daejuk (대죽)
  28. Juksan (죽산)
  29. Juksan (죽산)
  30. Yuhomaeul (유호마을)
  31. Samjinmaeul (삼진마을)
  32. Samjin2 (삼진2)
  33. Samjin (삼진)
  34. Buseong (부성)
  35. Yeonpori (연포리)
  36. Yuho (유호)
  37. Soje (소제)
  38. Wongi (원기)

17: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Wongi (원기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Wongi (원기)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongi (원기)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  13. Sajik (사직)
  14. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  15. Wolbong (월봉)
  16. Gyeongje (경제)
  17. Sosan (소산)
  18. Sinheung (신흥)
  19. Sinheung (신흥)
  20. Naejae (내재)
  21. Daeoksan (대옥산)
  22. Obong (오봉)
  23. Daejuk (대죽)
  24. Juksan (죽산)
  25. Juksan (죽산)
  26. Soje (소제)
  27. Wongi (원기)

17: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Wongi (원기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Wongi (원기)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:52
Chuyến cuối từ điểm đầu07:52

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongi (원기)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Buyeongapateu1Chaap (부영아파트1차앞)
  5. Buyeong2Chaapateu (부영2차아파트)
  6. Geomsanjugongapateu (검산주공아파트)
  7. Jinuapateu (진우아파트)
  8. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  9. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  10. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  11. Ucheguk (우체국)
  12. Dongsin (동신)
  13. Jangjeon (장전)
  14. Dongsin (동신)
  15. Sijangtong (시장통)
  16. Jeontongsijang (전통시장)
  17. Gusansageori (구산사거리)
  18. Gusansageori (구산사거리)
  19. Hyumeonsia (휴먼시아)
  20. Gyodongsageori (교동사거리)
  21. Bangjungmok (방죽목)
  22. Naengjeong (냉정)
  23. Sosan (소산)
  24. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  25. Yulgyo (율교)
  26. Sosan (소산)
  27. Sinheung (신흥)
  28. Sinheung (신흥)
  29. Naejae (내재)
  30. Daeoksan (대옥산)
  31. Obong (오봉)
  32. Daejuk (대죽)
  33. Juksan (죽산)
  34. Juksan (죽산)
  35. Yuhomaeul (유호마을)
  36. Samjinmaeul (삼진마을)
  37. Samjin2 (삼진2)
  38. Samjin (삼진)
  39. Buseong (부성)
  40. Yeonpori (연포리)
  41. Yuho (유호)
  42. Soje (소제)
  43. Wongi (원기)

17: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Wongi (원기)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Wongi (원기)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:15
Chuyến cuối từ điểm đầu09:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wongi (원기)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Buyeongapateu1Chaap (부영아파트1차앞)
  5. Buyeong2Chaapateu (부영2차아파트)
  6. Geomsanjugongapateu (검산주공아파트)
  7. Jinuapateu (진우아파트)
  8. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  9. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  10. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  11. Ucheguk (우체국)
  12. Sijangtong (시장통)
  13. Jeontongsijang (전통시장)
  14. Gusansageori (구산사거리)
  15. Gusansageori (구산사거리)
  16. Nonghyeopanaromateu (농협하나로마트)
  17. Sajik (사직)
  18. Wolchonchodeunghakgyo (월촌초등학교)
  19. Wolbong (월봉)
  20. Gyeongje (경제)
  21. Sosan (소산)
  22. Sinheung (신흥)
  23. Sinheung (신흥)
  24. Naejae (내재)
  25. Daeoksan (대옥산)
  26. Obong (오봉)
  27. Daejuk (대죽)
  28. Juksan (죽산)
  29. Juksan (죽산)
  30. Soje (소제)
  31. Wongi (원기)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.