Gimjesi (김제시) xe buýt 19-1: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 19-1: chuyến đầu / cuối

19-1: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Geojeonjongjeom (거전종점)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Geojeonjongjeom (거전종점)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:55
Chuyến cuối từ điểm đầu12:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geojeonjongjeom (거전종점)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Sicheongogeori (시청오거리)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora (묘라)
  26. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  27. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  28. Galjeon (갈전)
  29. Oksan (옥산)
  30. Oksan (옥산)
  31. Daedeok (대덕)
  32. Osan (오산)
  33. Jeonjung (전중)
  34. Haedang (해당)
  35. Sinheung (신흥)
  36. Gwangi (관기)
  37. Jinbongmyeonsamuso (진봉면사무소)
  38. Jongya (종야)
  39. Okjeong (옥정)
  40. Singosa (신고사)
  41. Namsang (남상)
  42. Namha (남하)
  43. Namha (남하)
  44. Simsinseong (심신성)
  45. Gubok (구복)
  46. Gilgon (길곤)
  47. Geojeon (거전)
  48. Geojeonjongjeom (거전종점)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.