Gimjesi (김제시) xe buýt 21: chuyến đầu / cuối
21: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:10 |
| Giãn cách chuyến | 720 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
- Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Yochondongsamuso (요촌동사무소)
- Sicheongogeori (시청오거리)
- Gimjesicheong (김제시청)
- Seopyeon (서편)
- Huchoam (후초암)
- Jingyo (진교)
- Sugok (수곡)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Seokgyo (석교)
- Huseok (후석)
- Tansang (탄상)
- Dabok (다복)
- Daeseongni (대석리)
- Dumudong (두무동)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Myora (묘라)
- Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Yulli (율리)
- Soto (소토)
- Singeum (신금)
- Singeum (신금)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
21: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
Trạm dừng xe buýt (41)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
- Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Yochondongsamuso (요촌동사무소)
- Sicheongogeori (시청오거리)
- Gimjesicheong (김제시청)
- Seopyeon (서편)
- Huchoam (후초암)
- Jingyo (진교)
- Sugok (수곡)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Seokgyo (석교)
- Huseok (후석)
- Tansang (탄상)
- Dabok (다복)
- Daeseongni (대석리)
- Dumudong (두무동)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Myora (묘라)
- Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Sindeok (신덕)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Jungni (중리)
- Hari (하리)
- Jungni (중리)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Sindeok (신덕)
- Yulli (율리)
- Soto (소토)
- Singeum (신금)
- Singeum (신금)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
21: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:35 |
| Giãn cách chuyến | 185 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
- Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
- Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
- Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Yochondongsamuso (요촌동사무소)
- Sicheongogeori (시청오거리)
- Gimjesicheong (김제시청)
- Seopyeon (서편)
- Huchoam (후초암)
- Jingyo (진교)
- Sugok (수곡)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Seokgyo (석교)
- Huseok (후석)
- Tansang (탄상)
- Dabok (다복)
- Daeseongni (대석리)
- Dumudong (두무동)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Myora (묘라)
- Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Sindeok (신덕)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Jungni (중리)
- Hari (하리)
- Jungni (중리)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Sindeok (신덕)
- Yulli (율리)
- Soto (소토)
- Singeum (신금)
- Jesang (제상)
- Cheonghasan (청하산)
- Cheonghasanmaeul (청하산마을)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
21: Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
| Giãn cách chuyến | 455 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Singeum (신금)
- Singeum (신금)
- Soto (소토)
- Yulli (율리)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
- Myora (묘라)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Dumudong (두무동)
- Daeseongni (대석리)
- Dabok (다복)
- Tansang (탄상)
- Huseok (후석)
- Seokgyo (석교)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Sugok (수곡)
- Jingyo (진교)
- Huchoam (후초암)
- Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
- Seongsangongwon (성산공원)
- Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
- Oksandong (옥산동)
- Oksandong (옥산동)
- Jinjuapateu (진주아파트)
- Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
- Maiseuteogo (마이스터고)
- Saehanapateu (새한아파트)
- Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
21: Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Singeum (신금)
- Singeum (신금)
- Soto (소토)
- Yulli (율리)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
- Myora (묘라)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Dumudong (두무동)
- Daeseongni (대석리)
- Dabok (다복)
- Tansang (탄상)
- Huseok (후석)
- Seokgyo (석교)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Sugok (수곡)
- Jingyo (진교)
- Huchoam (후초암)
- Deogamjunggo (덕암중고)
- Deogamjunggodeunghakgyo (덕암중고등학교)
- Jangjeon (장전)
- Dongsin (동신)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
- Maiseuteogo (마이스터고)
- Saehanapateu (새한아파트)
- Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
21: Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:17 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:55 |
| Giãn cách chuyến | 333 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Sinchang (Soonchunhyang Univ.) (신창)
- Cheonghamyeonsamuso (청하면사무소)
- Cheonghasanmaeul (청하산마을)
- Cheonghasan (청하산)
- Jesang (제상)
- Gujangsan (구장산)
- Singeum (신금)
- Soto (소토)
- Yulli (율리)
- Sindeok (신덕)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Jungni (중리)
- Hari (하리)
- Jungni (중리)
- Sangnimaeul (상리마을)
- Sindeok (신덕)
- Yeonggwangapateu (영광아파트)
- Mangyeongteomineol (만경터미널)
- Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
- Myora (묘라)
- Myorari (묘라리)
- Myorari (묘라리)
- Dumudong (두무동)
- Daeseongni (대석리)
- Dabok (다복)
- Tansang (탄상)
- Huseok (후석)
- Seokgyo (석교)
- Seokgyosageori (석교사거리)
- Sugok (수곡)
- Jingyo (진교)
- Huchoam (후초암)
- Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
- Seongsangongwon (성산공원)
- Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
- Oksandong (옥산동)
- Oksandong (옥산동)
- Jinjuapateu (진주아파트)
- Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
- Maiseuteogo (마이스터고)
- Saehanapateu (새한아파트)
- Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.