Gimjesi (김제시) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 22: chuyến đầu / cuối

22: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:50
Giãn cách chuyến530 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Bangjungmok (방죽목)
  15. Sinwon (신원)
  16. Naengjeong (냉정)
  17. Sosan (소산)
  18. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  19. Yulgyo (율교)
  20. Sosan (소산)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Sinheung (신흥)
  23. Myeongma (명마)
  24. Naechon (내촌)
  25. Naechon (내촌)
  26. Oeri (외리)
  27. Ssanggung (쌍궁)
  28. Sinwol (신월)
  29. Bokgan (복간)
  30. Buseong (부성)
  31. Buseong (부성)
  32. Yeonpori (연포리)
  33. Yuho (유호)
  34. Juksan (죽산)
  35. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

22: Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) ↔ Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장) → Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu15:40
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  2. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  3. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  4. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  5. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  6. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  7. Ucheguk (우체국)
  8. Sijangtong (시장통)
  9. Jeontongsijang (전통시장)
  10. Gusansageori (구산사거리)
  11. Gusansageori (구산사거리)
  12. Hyumeonsia (휴먼시아)
  13. Gyodongsageori (교동사거리)
  14. Bangjungmok (방죽목)
  15. Sinwon (신원)
  16. Naengjeong (냉정)
  17. Sosan (소산)
  18. Myeongdeok (The 2‧28 Movement for Democracy museum) (명덕)
  19. Yulgyo (율교)
  20. Sosan (소산)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Sinheung (신흥)
  23. Myeongma (명마)
  24. Naechon (내촌)
  25. Naechon (내촌)
  26. Oeri (외리)
  27. Ssanggung (쌍궁)
  28. Sinchonmaeulgyeongnodang (신촌마을경로당)
  29. Sinwol (신월)
  30. Bokgan (복간)
  31. Buseong (부성)
  32. Buseong (부성)
  33. Yeonpori (연포리)
  34. Yuho (유호)
  35. Juksan (죽산)
  36. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)

22: Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:50
Giãn cách chuyến195 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  2. Juksan (죽산)
  3. Yuho (유호)
  4. Yeonpori (연포리)
  5. Buseong (부성)
  6. Buseong (부성)
  7. Bokgan (복간)
  8. Sinwol (신월)
  9. Ssanggung (쌍궁)
  10. Oeri (외리)
  11. Naechon (내촌)
  12. Naechon (내촌)
  13. Myeongma (명마)
  14. Sinheung (신흥)
  15. Sinheung (신흥)
  16. Sosan (소산)
  17. Yulgyo (율교)
  18. Songchon (송촌)
  19. Sosan (소산)
  20. Naengjeong (냉정)
  21. Sinwon (신원)
  22. Bangjungmok (방죽목)
  23. Gyodongsageori (교동사거리)
  24. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  25. Jinjuapateu (진주아파트)
  26. Geummansageori (금만사거리)
  27. Siripdoseogwan (시립도서관)
  28. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  29. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  30. Gimjejung (김제중)
  31. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

22: Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) ↔ Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교) → Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:45
Chuyến cuối từ điểm đầu09:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Trạm dừng xe buýt (32)
  1. Gimjeseogodeunghakgyo (김제서고등학교)
  2. Juksan (죽산)
  3. Yuho (유호)
  4. Yeonpori (연포리)
  5. Buseong (부성)
  6. Buseong (부성)
  7. Bokgan (복간)
  8. Sinwol (신월)
  9. Sinchonmaeulgyeongnodang (신촌마을경로당)
  10. Ssanggung (쌍궁)
  11. Oeri (외리)
  12. Naechon (내촌)
  13. Naechon (내촌)
  14. Myeongma (명마)
  15. Sinheung (신흥)
  16. Sinheung (신흥)
  17. Sosan (소산)
  18. Yulgyo (율교)
  19. Songchon (송촌)
  20. Sosan (소산)
  21. Naengjeong (냉정)
  22. Sinwon (신원)
  23. Bangjungmok (방죽목)
  24. Gyodongsageori (교동사거리)
  25. Jungangbyeongwon (중앙병원)
  26. Jinjuapateu (진주아파트)
  27. Geummansageori (금만사거리)
  28. Siripdoseogwan (시립도서관)
  29. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  30. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  31. Gimjejung (김제중)
  32. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.