Gimjesi (김제시) xe buýt 27: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 27: chuyến đầu / cuối

27: Sijangtong (시장통) ↔ Deungnyonggyo (득룡교)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Deungnyonggyo (득룡교)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:33
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến737 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Deungnyonggyo (득룡교)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  5. Maiseuteogo (마이스터고)
  6. Saehanapateu (새한아파트)
  7. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  8. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  9. Gimjejung (김제중)
  10. Kt&Gap (KT&G앞)
  11. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  12. Teomineolsageori (터미널사거리)
  13. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  14. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Wonsundong (원순동)
  17. Nongwonmaeul (농원마을)
  18. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  19. Ponae.Seonin (포내.선인)
  20. Hyojeong (효정)
  21. Sinseong (신성)
  22. Seodumaeul (서두마을)
  23. Mahang (마항)
  24. Suha (수하)
  25. Sanjeong (산정)
  26. Hwaryong (화룡)
  27. Waryong (와룡)
  28. Geobok (거복)
  29. Guamni (구암리)
  30. Jungpyeong (중평)
  31. Yechonnongwon (예촌농원)
  32. Yechon (예촌)
  33. Yechonnongwon (예촌농원)
  34. Sinjeongni (신정리)
  35. Seojeongipgu (서정입구)
  36. Chungangsageori (춘강사거리)
  37. Chungangsageori (춘강사거리)
  38. Chungang (춘강)
  39. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  40. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  41. Changsan (창산)
  42. Cheongsanmaeul (청산마을)
  43. Yeongsangni (영상리)
  44. Deungnyonggyo (득룡교)

27: Sijangtong (시장통) ↔ Myodong (묘동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Myodong (묘동)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Myodong (묘동)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  5. Maiseuteogo (마이스터고)
  6. Saehanapateu (새한아파트)
  7. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  8. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  9. Gimjejung (김제중)
  10. Kt&Gap (KT&G앞)
  11. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  12. Teomineolsageori (터미널사거리)
  13. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  14. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Wonsundong (원순동)
  17. Nongwonmaeul (농원마을)
  18. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  19. Ponae.Seonin (포내.선인)
  20. Hyojeong (효정)
  21. Sinseong (신성)
  22. Seodumaeul (서두마을)
  23. Mahang (마항)
  24. Suha (수하)
  25. Sanjeong (산정)
  26. Hwaryong (화룡)
  27. Waryong (와룡)
  28. Geobok (거복)
  29. Guamni (구암리)
  30. Jungpyeong (중평)
  31. Yechonnongwon (예촌농원)
  32. Yechon (예촌)
  33. Yechonnongwon (예촌농원)
  34. Sinjeongni (신정리)
  35. Seojeongipgu (서정입구)
  36. Chungangsageori (춘강사거리)
  37. Chungangsageori (춘강사거리)
  38. Chungang (춘강)
  39. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  40. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  41. Changsan (창산)
  42. Cheongsanmaeul (청산마을)
  43. Yeongsangni (영상리)
  44. Deungnyonggyo (득룡교)
  45. Yeongdeung (영등)
  46. Myodong (묘동)

27: Myodong (묘동) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMyodong (묘동) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến242 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (41)
  1. Myodong (묘동)
  2. Yeongdeung (영등)
  3. Deungnyonggyo (득룡교)
  4. Yeongsangni (영상리)
  5. Cheongsanmaeul (청산마을)
  6. Changsan (창산)
  7. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  8. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  9. Chungang (춘강)
  10. Chungangsageori (춘강사거리)
  11. Chungangsageori (춘강사거리)
  12. Seojeong.Dokgol (서정.독골)
  13. Sinjeongni (신정리)
  14. Yechonnongwon (예촌농원)
  15. Yechon (예촌)
  16. Yechonnongwon (예촌농원)
  17. Jungpyeong (중평)
  18. Yongjijongjeom (용지종점)
  19. Guamni (구암리)
  20. Geobok (거복)
  21. Waryong (와룡)
  22. Hwaryong (화룡)
  23. Sanjeong (산정)
  24. Suha (수하)
  25. Mahang (마항)
  26. Seodumaeul (서두마을)
  27. Sinseong (신성)
  28. Hyojeong (효정)
  29. Jeomchonsageori (점촌사거리)
  30. Ponae.Seonin (포내.선인)
  31. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  32. Nongwonmaeul (농원마을)
  33. Wonsundong (원순동)
  34. Daegeomsan (대검산)
  35. Gugeomsandongjuminsenteo (구검산동주민센터)
  36. Hwadong (화동)
  37. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  38. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  39. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  40. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  41. Ucheguk (우체국)

27: Sijangtong (시장통) ↔ Myodong (묘동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Myodong (묘동)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Myodong (묘동)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  5. Maiseuteogo (마이스터고)
  6. Saehanapateu (새한아파트)
  7. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  8. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  9. Gimjejung (김제중)
  10. Kt&Gap (KT&G앞)
  11. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  12. Teomineolsageori (터미널사거리)
  13. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  14. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Wonsundong (원순동)
  17. Nongwonmaeul (농원마을)
  18. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  19. Ponae.Seonin (포내.선인)
  20. Hyojeong (효정)
  21. Sinseong (신성)
  22. Seodumaeul (서두마을)
  23. Mahang (마항)
  24. Suha (수하)
  25. Sanjeong (산정)
  26. Hwaryong (화룡)
  27. Waryong (와룡)
  28. Geobok (거복)
  29. Guamni (구암리)
  30. Jungpyeong (중평)
  31. Yechonnongwon (예촌농원)
  32. Yechon (예촌)
  33. Yechonnongwon (예촌농원)
  34. Sinjeongni (신정리)
  35. Seojeongipgu (서정입구)
  36. Chungangsageori (춘강사거리)
  37. Myodong (묘동)

27: Myodong (묘동) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMyodong (묘동) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (42)
  1. Myodong (묘동)
  2. Yeongdeung (영등)
  3. Deungnyonggyo (득룡교)
  4. Yeongsangni (영상리)
  5. Cheongsanmaeul (청산마을)
  6. Changsan (창산)
  7. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  8. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  9. Chungang (춘강)
  10. Chungangsageori (춘강사거리)
  11. Chungangsageori (춘강사거리)
  12. Seojeong.Dokgol (서정.독골)
  13. Sinjeongni (신정리)
  14. Silli (신리)
  15. Yechonnongwon (예촌농원)
  16. Yechon (예촌)
  17. Yechonnongwon (예촌농원)
  18. Jungpyeong (중평)
  19. Yongjijongjeom (용지종점)
  20. Guamni (구암리)
  21. Geobok (거복)
  22. Waryong (와룡)
  23. Hwaryong (화룡)
  24. Sanjeong (산정)
  25. Suha (수하)
  26. Mahang (마항)
  27. Seodumaeul (서두마을)
  28. Sinseong (신성)
  29. Hyojeong (효정)
  30. Jeomchonsageori (점촌사거리)
  31. Ponae.Seonin (포내.선인)
  32. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  33. Nongwonmaeul (농원마을)
  34. Wonsundong (원순동)
  35. Daegeomsan (대검산)
  36. Gugeomsandongjuminsenteo (구검산동주민센터)
  37. Hwadong (화동)
  38. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  39. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  40. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  41. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  42. Ucheguk (우체국)

27: Deungnyonggyo (득룡교) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDeungnyonggyo (득룡교) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:25
Chuyến cuối từ điểm đầu08:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Deungnyonggyo (득룡교)
  2. Yeongsangni (영상리)
  3. Cheongsanmaeul (청산마을)
  4. Changsan (창산)
  5. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  6. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  7. Chungang (춘강)
  8. Chungangsageori (춘강사거리)
  9. Chungangsageori (춘강사거리)
  10. Seojeongmaeul (서정마을)
  11. Seojeong.Dokgol (서정.독골)
  12. Sinjeongni (신정리)
  13. Yechonnongwon (예촌농원)
  14. Yechon (예촌)
  15. Yechonnongwon (예촌농원)
  16. Jungpyeong (중평)
  17. Yongjijongjeom (용지종점)
  18. Guamni (구암리)
  19. Geobok (거복)
  20. Waryong (와룡)
  21. Hwaryong (화룡)
  22. Sanjeong (산정)
  23. Suha (수하)
  24. Mahang (마항)
  25. Seodumaeul (서두마을)
  26. Sinseong (신성)
  27. Hyojeong (효정)
  28. Jeomchonsageori (점촌사거리)
  29. Ponae.Seonin (포내.선인)
  30. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  31. Nongwonmaeul (농원마을)
  32. Wonsundong (원순동)
  33. Daegeomsan (대검산)
  34. Gugeomsandongjuminsenteo (구검산동주민센터)
  35. Hwadong (화동)
  36. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  37. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  38. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  39. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  40. Ucheguk (우체국)

27: Sijangtong (시장통) ↔ Myodong (묘동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Myodong (묘동)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:00
Chuyến cuối từ điểm đầu15:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Myodong (묘동)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  5. Maiseuteogo (마이스터고)
  6. Saehanapateu (새한아파트)
  7. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  8. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  9. Gimjejung (김제중)
  10. Kt&Gap (KT&G앞)
  11. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  12. Teomineolsageori (터미널사거리)
  13. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  14. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Wonsundong (원순동)
  17. Nongwonmaeul (농원마을)
  18. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  19. Ponae.Seonin (포내.선인)
  20. Hyojeong (효정)
  21. Sinseong (신성)
  22. Seodumaeul (서두마을)
  23. Mahang (마항)
  24. Suha (수하)
  25. Sanjeong (산정)
  26. Hwaryong (화룡)
  27. Waryong (와룡)
  28. Geobok (거복)
  29. Guamni (구암리)
  30. Jungpyeong (중평)
  31. Yechonnongwon (예촌농원)
  32. Yechon (예촌)
  33. Yechonnongwon (예촌농원)
  34. Silli (신리)
  35. Sinjeongni (신정리)
  36. Seojeongipgu (서정입구)
  37. Chungangsageori (춘강사거리)
  38. Chungangsageori (춘강사거리)
  39. Chungang (춘강)
  40. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  41. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  42. Changsan (창산)
  43. Cheongsanmaeul (청산마을)
  44. Yeongsangni (영상리)
  45. Deungnyonggyo (득룡교)
  46. Yeongdeung (영등)
  47. Myodong (묘동)

27: Sijangtong (시장통) ↔ Myodong (묘동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Myodong (묘동)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu12:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Myodong (묘동)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  5. Maiseuteogo (마이스터고)
  6. Saehanapateu (새한아파트)
  7. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  8. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  9. Gimjejung (김제중)
  10. Kt&Gap (KT&G앞)
  11. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  12. Teomineolsageori (터미널사거리)
  13. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  14. Gungmingeongangboheomgongdan (국민건강보험공단)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Wonsundong (원순동)
  17. Nongwonmaeul (농원마을)
  18. Hangukpollitekvdaehak (한국폴리텍V대학)
  19. Ponae.Seonin (포내.선인)
  20. Hyojeong (효정)
  21. Sinseong (신성)
  22. Seodumaeul (서두마을)
  23. Mahang (마항)
  24. Suha (수하)
  25. Sanjeong (산정)
  26. Hwaryong (화룡)
  27. Waryong (와룡)
  28. Geobok (거복)
  29. Guamni (구암리)
  30. Jungpyeong (중평)
  31. Yechonnongwon (예촌농원)
  32. Yechon (예촌)
  33. Yechonnongwon (예촌농원)
  34. Sinjeongni (신정리)
  35. Seojeongmaeul (서정마을)
  36. Seojeongipgu (서정입구)
  37. Chungangsageori (춘강사거리)
  38. Chungangsageori (춘강사거리)
  39. Chungang (춘강)
  40. Sanjichonmaeul (산지촌마을)
  41. Yeongcheonmaeul (영천마을)
  42. Changsan (창산)
  43. Cheongsanmaeul (청산마을)
  44. Yeongsangni (영상리)
  45. Deungnyonggyo (득룡교)
  46. Yeongdeung (영등)
  47. Myodong (묘동)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.