Gimjesi (김제시) xe buýt 37: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 37: chuyến đầu / cuối

37: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Soto (소토)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Soto (소토)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:48
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến230 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soto (소토)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora (묘라)
  26. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  27. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  28. Galjeon (갈전)
  29. Munhwa (문화)
  30. Munhwa (문화)
  31. Mongsan (몽산)
  32. Mongpo (몽포)
  33. Hwapo (화포)
  34. Jangheung (장흥)
  35. Soto (소토)

37: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Tojeong (토정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Tojeong (토정)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:20
Chuyến cuối từ điểm đầu15:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Tojeong (토정)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Sinheungmaeul (신흥마을)
  20. Yongjidong (용지동)
  21. Mangyeongchodeunghakgyo (만경초등학교)
  22. Mangyeongeupsamuso (만경읍사무소)
  23. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  24. Galjeon (갈전)
  25. Munhwa (문화)
  26. Munhwa (문화)
  27. Mongsan (몽산)
  28. Mongpo (몽포)
  29. Changja.Beoine (창자.버이네)
  30. Jangheung (장흥)
  31. Hwapo (화포)
  32. Jangheung (장흥)
  33. Tojeong (토정)

37: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Tojeong (토정)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Tojeong (토정)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Tojeong (토정)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  2. Gimjejung (김제중)
  3. Kt&Gap (KT&G앞)
  4. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  5. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  6. Jipyeongseonhakdang (지평선학당)
  7. Beoseuteomineol1 (버스터미널1)
  8. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  9. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  10. Ucheguk (우체국)
  11. Gimjesicheong (김제시청)
  12. Seopyeon (서편)
  13. Huchoam (후초암)
  14. Jingyo (진교)
  15. Sugok (수곡)
  16. Seokgyosageori (석교사거리)
  17. Seokgyo (석교)
  18. Huseok (후석)
  19. Tansang (탄상)
  20. Dabok (다복)
  21. Daeseongni (대석리)
  22. Dumudong (두무동)
  23. Myorari (묘라리)
  24. Myorari (묘라리)
  25. Myora (묘라)
  26. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  27. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  28. Galjeon (갈전)
  29. Munhwa (문화)
  30. Munhwa (문화)
  31. Mongsan (몽산)
  32. Mongpo (몽포)
  33. Hwapo (화포)
  34. Jangheung (장흥)
  35. Tojeong (토정)

37: Soto (소토) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSoto (소토) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:17
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến208 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Soto (소토)
  2. Jangheung (장흥)
  3. Hwapo (화포)
  4. Juhaengsan (주행산)
  5. Hwapo (화포)
  6. Mongpo (몽포)
  7. Mongsan (몽산)
  8. Munhwa (문화)
  9. Munhwa (문화)
  10. Galjeon (갈전)
  11. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  12. Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
  13. Myora (묘라)
  14. Myorari (묘라리)
  15. Myorari (묘라리)
  16. Dumudong (두무동)
  17. Daeseongni (대석리)
  18. Dabok (다복)
  19. Tansang (탄상)
  20. Huseok (후석)
  21. Seokgyo (석교)
  22. Seokgyosageori (석교사거리)
  23. Sugok (수곡)
  24. Jingyo (진교)
  25. Huchoam (후초암)
  26. Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
  27. Seongsangongwon (성산공원)
  28. Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
  29. Oksandong (옥산동)
  30. Oksandong (옥산동)
  31. Jinjuapateu (진주아파트)
  32. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  33. Maiseuteogo (마이스터고)
  34. Saehanapateu (새한아파트)
  35. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  36. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

37: Soto (소토) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSoto (소토) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:07
Chuyến cuối từ điểm đầu09:07

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Soto (소토)
  2. Jangheung (장흥)
  3. Hwapo (화포)
  4. Jangheung (장흥)
  5. Changja.Beoine (창자.버이네)
  6. Juhaengsan (주행산)
  7. Hwapo (화포)
  8. Mongpo (몽포)
  9. Mongsan (몽산)
  10. Munhwa (문화)
  11. Munhwa (문화)
  12. Galjeon (갈전)
  13. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  14. Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
  15. Myora (묘라)
  16. Myorari (묘라리)
  17. Myorari (묘라리)
  18. Dumudong (두무동)
  19. Daeseongni (대석리)
  20. Dabok (다복)
  21. Tansang (탄상)
  22. Huseok (후석)
  23. Seokgyo (석교)
  24. Seokgyosageori (석교사거리)
  25. Sugok (수곡)
  26. Jingyo (진교)
  27. Huchoam (후초암)
  28. Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
  29. Seongsangongwon (성산공원)
  30. Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
  31. Oksandong (옥산동)
  32. Oksandong (옥산동)
  33. Jinjuapateu (진주아파트)
  34. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  35. Maiseuteogo (마이스터고)
  36. Saehanapateu (새한아파트)
  37. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  38. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

37: Mangyeongteomineol (만경터미널) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMangyeongteomineol (만경터미널) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  2. Yeonggwangapateu (영광아파트)
  3. Yulli (율리)
  4. Yulli (율리)
  5. Jangheung (장흥)
  6. Hwapo (화포)
  7. Jangheung (장흥)
  8. Soto (소토)
  9. Jangheung (장흥)
  10. Hwapo (화포)
  11. Juhaengsan (주행산)
  12. Hwapo (화포)
  13. Mongpo (몽포)
  14. Mongsan (몽산)
  15. Munhwa (문화)
  16. Munhwa (문화)
  17. Galjeon (갈전)
  18. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  19. Mangyeongeupsamuso (만경읍사무소)
  20. Mangyeongchodeunghakgyo (만경초등학교)
  21. Yongjidong (용지동)
  22. Sinheungmaeul (신흥마을)
  23. Huseok (후석)
  24. Seokgyo (석교)
  25. Seokgyosageori (석교사거리)
  26. Sugok (수곡)
  27. Jingyo (진교)
  28. Huchoam (후초암)
  29. Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
  30. Seongsangongwon (성산공원)
  31. Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
  32. Oksandong (옥산동)
  33. Oksandong (옥산동)
  34. Jinjuapateu (진주아파트)
  35. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  36. Maiseuteogo (마이스터고)
  37. Saehanapateu (새한아파트)
  38. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  39. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

37: Seopyeon (서편) ↔ Mangyeongteomineol (만경터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSeopyeon (서편) → Mangyeongteomineol (만경터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mangyeongteomineol (만경터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Seopyeon (서편)
  2. Huchoam (후초암)
  3. Jingyo (진교)
  4. Sugok (수곡)
  5. Seokgyosageori (석교사거리)
  6. Seokgyo (석교)
  7. Huseok (후석)
  8. Tansang (탄상)
  9. Dabok (다복)
  10. Daeseongni (대석리)
  11. Dumudong (두무동)
  12. Myorari (묘라리)
  13. Myorari (묘라리)
  14. Myora (묘라)
  15. Mangyeongdoseogwan (만경도서관)
  16. Mangyeongteomineol (만경터미널)

37: Tojeong (토정) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiTojeong (토정) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Tojeong (토정)
  2. Jangheung (장흥)
  3. Hwapo (화포)
  4. Jangheung (장흥)
  5. Yulli (율리)
  6. Yulli (율리)
  7. Yeonggwangapateu (영광아파트)
  8. Mangyeongteomineol (만경터미널)
  9. Mangyeongsiripdoseogwanap (만경시립도서관앞)
  10. Myora (묘라)
  11. Myorari (묘라리)
  12. Myorari (묘라리)
  13. Dumudong (두무동)
  14. Daeseongni (대석리)
  15. Dabok (다복)
  16. Tansang (탄상)
  17. Huseok (후석)
  18. Seokgyo (석교)
  19. Seokgyosageori (석교사거리)
  20. Sugok (수곡)
  21. Jingyo (진교)
  22. Huchoam (후초암)
  23. Munhwayesulhoegwan (문화예술회관)
  24. Seongsangongwon (성산공원)
  25. Jeontongsijangipgu (전통시장입구)
  26. Oksandong (옥산동)
  27. Oksandong (옥산동)
  28. Jinjuapateu (진주아파트)
  29. Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
  30. Maiseuteogo (마이스터고)
  31. Saehanapateu (새한아파트)
  32. Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
  33. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.