Gimjesi (김제시) xe buýt 40: chuyến đầu / cuối
40: Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) ↔ Soeumbang (소음방)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) → Soeumbang (소음방) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 14:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
| Giãn cách chuyến | 155 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Soeumbang (소음방)
Trạm dừng xe buýt (24)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
- Gimjejung (김제중)
- Kt&Gap (KT&G앞)
- Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
- Teomineolsageori (터미널사거리)
- Nonghyeopsijibu (농협시지부)
- Yochondongsamuso (요촌동사무소)
- Sicheongogeori (시청오거리)
- Dongsin (동신)
- Jangjeon (장전)
- Deogamjunggo (덕암중고)
- Hadong (하동)
- Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
- Sugak (수각)
- Seoheungnonggongdanji (서흥농공단지)
- Heungboksa (흥복사)
- Jongeoryukgyo (존걸육교)
- Jungchonmaeuripgu (중촌마을입구)
- Dudong (두동)
- Jungchon (중촌)
- Sangseo (상서)
- Sangseo (상서)
- Yeondong (연동)
- Soeumbang (소음방)
40: Soeumbang (소음방) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Soeumbang (소음방) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 15:23 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
| Giãn cách chuyến | 157 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (26)
- Soeumbang (소음방)
- Sangni (상리)
- Jungchonmaeuripgu (중촌마을입구)
- Jongeoryukgyo (존걸육교)
- Hwanggyeong (황경)
- Hwanggyeong (황경)
- Hwanggyeong (황경)
- Sangjeongni (상정리)
- Dolje (돌제)
- Sangjeongni (상정리)
- Heungboksa (흥복사)
- Jenae (제내)
- Seoheungnonggongdanji (서흥농공단지)
- Sugak (수각)
- Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
- Deogamjunggodeunghakgyo (덕암중고등학교)
- Jangjeon (장전)
- Dongsin (동신)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
- Maiseuteogo (마이스터고)
- Saehanapateu (새한아파트)
- Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
40: Sangseo (상서) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Sangseo (상서) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Sangseo (상서)
- Sangseo (상서)
- Yeondong (연동)
- Soeumbang (소음방)
- Sangni (상리)
- Jungchonmaeuripgu (중촌마을입구)
- Jongeoryukgyo (존걸육교)
- Hwanggyeong (황경)
- Hwanggyeong (황경)
- Hwanggyeong (황경)
- Sangjeongni (상정리)
- Jahangmaeul (자학마을)
- Sangjeongni (상정리)
- Sangjeongni (상정리)
- Yogyomaeul (요교마을)
- Sangjeongni (상정리)
- Sangjeongni (상정리)
- Jahangmaeul (자학마을)
- Sangjeongni (상정리)
- Sangjeongni (상정리)
- Dolje (돌제)
- Sangjeongni (상정리)
- Heungboksa (흥복사)
- Jenae (제내)
- Seoheungnonggongdanji (서흥농공단지)
- Sugak (수각)
- Gajoksarangyoyangbyeongwon (가족사랑요양병원)
- Deogamjunggodeunghakgyo (덕암중고등학교)
- Jangjeon (장전)
- Dongsin (동신)
- Sijangtong (시장통)
- Jeontongsijang (전통시장)
- Gusansageori (구산사거리)
- Sinhansaengmyeongap (신한생명앞)
- Maiseuteogo (마이스터고)
- Saehanapateu (새한아파트)
- Gimjegodeunghakgyo.Dangsa (김제고등학교.당사)
- Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.