Gimjesi (김제시) xe buýt 49: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 49: chuyến đầu / cuối

49: Sijangtong (시장통) ↔ Ponae (포내)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Ponae (포내)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ponae (포내)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  13. Yangji (양지)
  14. Sogeomsan (소검산)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Gamakjae (가막재)
  17. Yonggot (용곳)
  18. Yonggot (용곳)
  19. Jingwan (진관)
  20. Ponae (포내)

49: Sijangtong (시장통) ↔ Hongjeongni (홍정리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Hongjeongni (홍정리)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:25
Chuyến cuối từ điểm đầu17:40
Giãn cách chuyến75 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongjeongni (홍정리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jinuapateu (진우아파트)
  8. Geomsanjugongapateu (검산주공아파트)
  9. Buyeongapateu (부영아파트)
  10. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  11. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  12. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  13. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  14. Gimjejung (김제중)
  15. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  16. Yangji (양지)
  17. Sogeomsan (소검산)
  18. Daegeomsan (대검산)
  19. Gamakjae (가막재)
  20. Yonggot (용곳)
  21. Yonggot (용곳)
  22. Jingwan (진관)
  23. Ponae (포내)
  24. Hongjeongni (홍정리)

49: Sijangtong (시장통) ↔ Hongjeongni (홍정리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Hongjeongni (홍정리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:55
Chuyến cuối từ điểm đầu11:05
Giãn cách chuyến135 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongjeongni (홍정리)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  13. Yangji (양지)
  14. Sogeomsan (소검산)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Gamakjae (가막재)
  17. Yonggot (용곳)
  18. Yonggot (용곳)
  19. Jingwan (진관)
  20. Ponae (포내)
  21. Hongjeongni (홍정리)

49: Sijangtong (시장통) ↔ Hongjeongni (홍정리)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Hongjeongni (홍정리)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:45
Chuyến cuối từ điểm đầu13:45

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hongjeongni (홍정리)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Sinpungjugongapateu (신풍주공아파트)
  9. Geumseongjunghakgyo (금성중학교)
  10. Sinpungdongjuminsenteoipgu (신풍동주민센터입구)
  11. Gimjejung (김제중)
  12. Gimjeyeok2Seunggangjang (김제역2승강장)
  13. Yangji (양지)
  14. Sogeomsan (소검산)
  15. Daegeomsan (대검산)
  16. Gamakjae (가막재)
  17. Yonggot (용곳)
  18. Yonggot (용곳)
  19. Daeri (대리)
  20. Jingwan (진관)
  21. Daedeongmaeul (대덕마을)
  22. Ponae (포내)
  23. Hongjeongni (홍정리)

49: Hongjeongni (홍정리) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongjeongni (홍정리) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:15
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Hongjeongni (홍정리)
  2. Ponae (포내)
  3. Jingwan (진관)
  4. Yonggot (용곳)
  5. Yonggot (용곳)
  6. Gamakjae (가막재)
  7. Daegeomsan (대검산)
  8. Sogeomsan (소검산)
  9. Yangji (양지)
  10. Sinpung (신풍)
  11. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

49: Hongjeongni (홍정리) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongjeongni (홍정리) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Hongjeongni (홍정리)
  2. Ponae (포내)
  3. Jingwan (진관)
  4. Daeri (대리)
  5. Yonggot (용곳)
  6. Yonggot (용곳)
  7. Gamakjae (가막재)
  8. Daegeomsan (대검산)
  9. Sogeomsan (소검산)
  10. Yangji (양지)
  11. Sinpung (신풍)
  12. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

49: Hongjeongni (홍정리) ↔ Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongjeongni (홍정리) → Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:25
Chuyến cuối từ điểm đầu09:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Hongjeongni (홍정리)
  2. Ponae (포내)
  3. Daedeongmaeul (대덕마을)
  4. Jingwan (진관)
  5. Daeri (대리)
  6. Yonggot (용곳)
  7. Yonggot (용곳)
  8. Gamakjae (가막재)
  9. Daegeomsan (대검산)
  10. Sogeomsan (소검산)
  11. Yangji (양지)
  12. Sinpung (신풍)
  13. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)

49: Hongjeongni (홍정리) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHongjeongni (홍정리) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:40
Chuyến cuối từ điểm đầu11:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hongjeongni (홍정리)
  2. Ponae (포내)
  3. Jingwan (진관)
  4. Yonggot (용곳)
  5. Yonggot (용곳)
  6. Gamakjae (가막재)
  7. Daegeomsan (대검산)
  8. Sogeomsan (소검산)
  9. Yangji (양지)
  10. Sinpung (신풍)
  11. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  12. Gimjejung (김제중)
  13. Kt&Gap (KT&G앞)
  14. Hangungnongeochongongsa (한국농어촌공사)
  15. Siripdoseogwan (시립도서관)
  16. Kt
  17. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  18. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  19. Ucheguk (우체국)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.