Gimjesi (김제시) xe buýt 7: chuyến đầu / cuối

Gimjesi (김제시) xe buýt 7: chuyến đầu / cuối

7: Sijangtong (시장통) ↔ Sanghwamaeul (상화마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Sanghwamaeul (상화마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:35
Chuyến cuối từ điểm đầu12:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanghwamaeul (상화마을)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  9. Sinpung (신풍)
  10. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  11. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  12. Waryong (와룡)
  13. Waryong (와룡)
  14. Bongsan (봉산)
  15. Seojeongipgu (서정입구)
  16. Seodoipgu (서도입구)
  17. Dongdo (동도)
  18. Guho (구호)
  19. Munmyeong.Joyang (문명.조양)
  20. Sindeok (신덕)
  21. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  22. Jeopju (접주)
  23. Namju (남주)
  24. Seongdeok (성덕)
  25. Seongdeok (성덕)
  26. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  27. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  28. Chilseongmaeul (칠성마을)
  29. Chilseong (칠성)
  30. Jongjeongmaeul (종정마을)
  31. Dongnyeong (동령)
  32. Odong (오동)
  33. Guseongmaeul (구성마을)
  34. Jangmu (장무)
  35. Guseong (구성)
  36. Gwanbong (관봉)
  37. Gubong (구봉)
  38. Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
  39. Wonpyeongsijang (원평시장)
  40. Sinhyeop (신협)
  41. Wonpyeonguchegugap (원평우체국앞)
  42. Iwon (이원)
  43. Jupyeong (주평)
  44. Seondonggyo (선동교)
  45. Hwanggok (황곡)
  46. Yongbok (용복)
  47. Pyeongji (평지)
  48. Pyeongji (평지)
  49. Sanghwamaeul (상화마을)

7: Sijangtong (시장통) ↔ Sanghwamaeul (상화마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Sanghwamaeul (상화마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu18:45
Giãn cách chuyến300 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sanghwamaeul (상화마을)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  9. Sinpung (신풍)
  10. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  11. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  12. Waryong (와룡)
  13. Waryong (와룡)
  14. Bongsan (봉산)
  15. Seojeongipgu (서정입구)
  16. Seodoipgu (서도입구)
  17. Dongdo (동도)
  18. Guho (구호)
  19. Munmyeong.Joyang (문명.조양)
  20. Sindeok (신덕)
  21. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  22. Jeopju (접주)
  23. Namju (남주)
  24. Seongdeok (성덕)
  25. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  26. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  27. Chilseongmaeul (칠성마을)
  28. Chilseong (칠성)
  29. Jongjeongmaeul (종정마을)
  30. Dongnyeong (동령)
  31. Odong (오동)
  32. Guseongmaeul (구성마을)
  33. Jangmu (장무)
  34. Guseong (구성)
  35. Gwanbong (관봉)
  36. Gubong (구봉)
  37. Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
  38. Wonpyeongsijang (원평시장)
  39. Sinhyeop (신협)
  40. Wonpyeonguchegugap (원평우체국앞)
  41. Iwon (이원)
  42. Jupyeong (주평)
  43. Seondonggyo (선동교)
  44. Hwanggok (황곡)
  45. Yongbok (용복)
  46. Pyeongji (평지)
  47. Pyeongji (평지)
  48. Sanghwamaeul (상화마을)

7: Sijangtong (시장통) ↔ Guseong (구성)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSijangtong (시장통) → Guseong (구성)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:55
Chuyến cuối từ điểm đầu19:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guseong (구성)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Sijangtong (시장통)
  2. Jeontongsijang (전통시장)
  3. Gusansageori (구산사거리)
  4. Geummansageori (금만사거리)
  5. Kt
  6. Beoseuteomineol2 (버스터미널2)
  7. Jipyeongseonhakdangap (지평선학당앞)
  8. Buyeong3Chaapateu (부영3차아파트)
  9. Sinpung (신풍)
  10. Gimjeyeok3Seunggangjang (김제역3승강장)
  11. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  12. Waryong (와룡)
  13. Waryong (와룡)
  14. Bongsan (봉산)
  15. Seojeongipgu (서정입구)
  16. Seodoipgu (서도입구)
  17. Dongdo (동도)
  18. Guho (구호)
  19. Munmyeong.Joyang (문명.조양)
  20. Sindeok (신덕)
  21. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  22. Jeopju (접주)
  23. Namju (남주)
  24. Seongdeok (성덕)
  25. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  26. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  27. Chilseongmaeul (칠성마을)
  28. Chilseong (칠성)
  29. Jongjeongmaeul (종정마을)
  30. Dongnyeong (동령)
  31. Odong (오동)
  32. Guseongmaeul (구성마을)
  33. Jangmu (장무)
  34. Guseong (구성)

7: Sanghwamaeul (상화마을) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanghwamaeul (상화마을) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40
Giãn cách chuyến160 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Sanghwamaeul (상화마을)
  2. Pyeongji (평지)
  3. Pyeongji (평지)
  4. Yongbok (용복)
  5. Hwanggok (황곡)
  6. Seondonggyo (선동교)
  7. Jupyeong (주평)
  8. Iwon (이원)
  9. Wonpyeonguchegugap (원평우체국앞)
  10. Sinhyeop (신협)
  11. Wonpyeongsijang (원평시장)
  12. Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
  13. Gubong (구봉)
  14. Gwanbong (관봉)
  15. Guseong (구성)
  16. Jangmu (장무)
  17. Guseongmaeul (구성마을)
  18. Odong (오동)
  19. Dongnyeong (동령)
  20. Jongjeongmaeul (종정마을)
  21. Chilseong (칠성)
  22. Chilseongmaeul (칠성마을)
  23. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  24. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  25. Seongdeok (성덕)
  26. Bongnammyeonsamuso (봉남면사무소)
  27. Jeopju (접주)
  28. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  29. Sindeok (신덕)
  30. Munmyeong.Joyang (문명.조양)
  31. Guho (구호)
  32. Dojang (도장)
  33. Seodoipgu (서도입구)
  34. Seojeongipgu (서정입구)
  35. Bongsan (봉산)
  36. Waryong (와룡)
  37. Waryong (와룡)
  38. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  39. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  40. Gimjejung (김제중)
  41. Kt&Gap (KT&G앞)
  42. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  43. Teomineolsageori (터미널사거리)
  44. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  45. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  46. Ucheguk (우체국)

7: Sanghwamaeul (상화마을) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanghwamaeul (상화마을) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu09:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Sanghwamaeul (상화마을)
  2. Pyeongji (평지)
  3. Pyeongji (평지)
  4. Yongbok (용복)
  5. Hwanggok (황곡)
  6. Seondonggyo (선동교)
  7. Jupyeong (주평)
  8. Iwon (이원)
  9. Wonpyeonguchegugap (원평우체국앞)
  10. Sinhyeop (신협)
  11. Wonpyeongsijang (원평시장)
  12. Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
  13. Gubong (구봉)
  14. Gwanbong (관봉)
  15. Guseong (구성)
  16. Jangmu (장무)
  17. Guseongmaeul (구성마을)
  18. Odong (오동)
  19. Dongnyeong (동령)
  20. Jongjeongmaeul (종정마을)
  21. Chilseong (칠성)
  22. Chilseongmaeul (칠성마을)
  23. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  24. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  25. Seongdeok (성덕)
  26. Seongdeok (성덕)
  27. Seongdeok (성덕)
  28. Bongnammyeonsamuso (봉남면사무소)
  29. Jeopju (접주)
  30. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  31. Sindeok (신덕)
  32. Munmyeong.Joyang (문명.조양)
  33. Guho (구호)
  34. Dojang (도장)
  35. Seodoipgu (서도입구)
  36. Seojeongipgu (서정입구)
  37. Bongsan (봉산)
  38. Waryong (와룡)
  39. Waryong (와룡)
  40. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  41. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  42. Gimjejung (김제중)
  43. Kt&Gap (KT&G앞)
  44. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  45. Teomineolsageori (터미널사거리)
  46. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  47. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  48. Ucheguk (우체국)

7: Sanghwamaeul (상화마을) ↔ Ucheguk (우체국)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSanghwamaeul (상화마을) → Ucheguk (우체국)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:58
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến772 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Ucheguk (우체국)

Trạm dừng xe buýt (52)
  1. Sanghwamaeul (상화마을)
  2. Pyeongji (평지)
  3. Pyeongji (평지)
  4. Yongbok (용복)
  5. Hwanggok (황곡)
  6. Seondonggyo (선동교)
  7. Jupyeong (주평)
  8. Iwon (이원)
  9. Wonpyeonguchegugap (원평우체국앞)
  10. Sinhyeop (신협)
  11. Wonpyeongsijang (원평시장)
  12. Wonpyeongbeoseuteomineol (원평버스터미널)
  13. Gubong (구봉)
  14. Gwanbong (관봉)
  15. Guseong (구성)
  16. Jangmu (장무)
  17. Guseongmaeul (구성마을)
  18. Odong (오동)
  19. Dongnyeong (동령)
  20. Jongjeongmaeul (종정마을)
  21. Chilseong (칠성)
  22. Chilseongmaeul (칠성마을)
  23. Chocheochodeunghakgyo (초처초등학교)
  24. Sinju.Chocheo (신주.초처)
  25. Seongdeok (성덕)
  26. Bongnammyeonsamuso (봉남면사무소)
  27. Jeopju (접주)
  28. Bongnammunhwabokjiuijip (봉남문화복지의집)
  29. Munmyeong (문명)
  30. Joyang (조양)
  31. Baegil (백일)
  32. Baegil (백일)
  33. Munsu (문수)
  34. Munsu (문수)
  35. Maesan (매산)
  36. Yeolli (연리)
  37. Hwangsan (황산)
  38. Duwol (두월)
  39. Duwol.Hwangsanmyeonsamuso (두월.황산면사무소)
  40. Sinseong (신성)
  41. Myoam (묘암)
  42. Nansan (난산)
  43. Gangjeong (강정)
  44. Bonghwangsageori (봉황사거리)
  45. Gimjeyeok1Seunggangjang (김제역1승강장)
  46. Gimjejung (김제중)
  47. Kt&Gap (KT&G앞)
  48. Urihanbangbyeongwon (우리한방병원)
  49. Teomineolsageori (터미널사거리)
  50. Nonghyeopsijibu (농협시지부)
  51. Yochondongsamuso (요촌동사무소)
  52. Ucheguk (우체국)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.