Gimposi (김포시) xe buýt 35: chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 35: chuyến đầu / cuối

35: Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이) ↔ Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiHangangsenteureoljai (한강센트럴자이) → Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Chuyến đầu từ điểm cuối06:40
Chuyến cuối từ điểm cuối21:30
Thứ BảyChuyến đầu 07:40 · Chuyến cuối 21:30
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:40 · Chuyến cuối 21:30
Giãn cách chuyến10–15 phút
Đơn vị vận hànhGimpo-Daejingyotong (김포-대진교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
  2. Jaitawo (자이타워)
  3. Gimpogyeongchalseohumun (김포경찰서후문)
  4. Rabeniche.Ssangyongyega (라베니체.쌍용예가)
  5. Unyangjunghakgyo (운양중학교)
  6. Geumbitsuro (금빛수로)
  7. Hangangnosageori (한강로사거리)
  8. Jungheungskeullaeseu.Hobandeopeoseuteu (중흥S클래스.호반더퍼스트)
  9. Pureunsolchogyo (푸른솔초교)
  10. Seonguoseuta.Moamiraedoelga (성우오스타.모아미래도엘가)
  11. Moamiraedoelga (모아미래도엘가)
  12. Gochangmaeul.Kcc (고창마을.KCC)
  13. Janggiyeok.Gimpogoyongbokjipeulleoseusenteo (장기역.김포고용복지플러스센터)
  14. Janggiyeok.Sinyeongapateu (장기역.신영아파트)
  15. Janggigodeunghakgyo (장기고등학교)
  16. Janggidonghaengjeongbokjisenteo(Maeul) (장기동행정복지센터(마을))
  17. Jungheungskeullaeseu.Unampeoseuteubil (중흥s클래스.우남퍼스트빌)
  18. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.