Gimposi (김포시) xe buýt 36A: chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 36A: chuyến đầu / cuối

36A: Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이) ↔ Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiHangangsenteureoljai (한강센트럴자이) → Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu21:30
Thứ BảyChuyến đầu 07:20 · Chuyến cuối 21:40
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 07:20 · Chuyến cuối 21:40
Giãn cách chuyến45–50 phút
Đơn vị vận hànhGimpo-Daejingyotong (김포-대진교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
  2. Jungheungskeullaeseu.Unampeoseuteubil (중흥s클래스.우남퍼스트빌)
  3. Janggidonghaengjeongbokjisenteo(Maeul) (장기동행정복지센터(마을))
  4. Janggigodeunghakgyo (장기고등학교)
  5. Janggiyeok.Jugongapateu (장기역.주공아파트)
  6. Janggiyeok.Gimpogoyongbokjipeulleoseusenteo (장기역.김포고용복지플러스센터)
  7. Eunhyewajilligyohoe (은혜와진리교회)
  8. Cheongsongmaeul.Seonguoseuta (청송마을.성우오스타)
  9. Moamiraedoelga (모아미래도엘가)
  10. Seonguoseuta.Moamiraedoelga (성우오스타.모아미래도엘가)
  11. Pureunsolchogyo (푸른솔초교)
  12. Jungheungskeullaeseu.Hobandeopeoseuteu (중흥S클래스.호반더퍼스트)
  13. Janggibondonghaengjeongbokjisenteo(Maeul) (장기본동행정복지센터(마을))
  14. Modamchojunghakgyo.Seongchangapateu (모담초중학교.성창아파트)
  15. Rotdekaeseul.Iraendeu (롯데캐슬.이랜드)
  16. Gimpojeilgodeunghakgyo (김포제일고등학교)
  17. Samseongnaemian (삼성래미안)
  18. Geumbitsuro (금빛수로)
  19. Unyangjunghakgyo (운양중학교)
  20. Rabeniche.Ssangyongyega (라베니체.쌍용예가)
  21. Gimpogyeongchalseohumun (김포경찰서후문)
  22. Jaitawo (자이타워)
  23. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.