Gimposi (김포시) xe buýt 53: chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 53: chuyến đầu / cuối

53: Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이) ↔ Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiHangangsenteureoljai (한강센트럴자이) → Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu20:30
Chuyến đầu từ điểm cuối07:00
Chuyến cuối từ điểm cuối21:00
Giãn cách chuyến60–90 phút
Đơn vị vận hànhSeonjinbeoseu (선진버스)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)
  2. Geumbitchodeunghakgyo (금빛초등학교)
  3. Ongjumul (옹주물)
  4. Baemgolmaeuripgu (뱀골마을입구)
  5. Ujeoseowon(Daeseongjuyuso) (우저서원(대성주유소))
  6. Gudumuripgu (구두물입구)
  7. Hompeulleoseu.Sallimjohap (홈플러스.산림조합)
  8. Hamseong2Chaapateu (함성2차아파트)
  9. Gimpogwahakgisulgodeunghakgyo (김포과학기술고등학교)
  10. Sinanapateu (신안아파트)
  11. Gimpoyeojung (김포여중)
  12. Gimpodeunggiso (김포등기소)
  13. Munhwacheyukgongwonap (문화체육공원앞)
  14. Sauyeok.Gimpogo(Geolposageoribangmyeon) (사우역.김포고(걸포사거리방면))
  15. Bukbyeonhwanseungsenteo.Guteomineol (북변환승센터.구터미널)
  16. Guteomineoljongjeom(Gyeongyu) (구터미널종점(경유))
  17. Bukbyeonucheguk (북변우체국)
  18. Gimpochogyo (김포초교)
  19. Sanhoapateu.Bukbyeonjigu (산호아파트.북변지구)
  20. Bukbyeonteoneol (북변터널)
  21. Sinhwaapateu.Samhwanapateu (신화아파트.삼환아파트)
  22. Sinhwaapateuhumun (신화아파트후문)
  23. Hompeulleoseu (홈플러스)
  24. Hompeulleoseu (홈플러스)
  25. Baemgolmaeuripgu (뱀골마을입구)
  26. Ongjumul (옹주물)
  27. Geumbitchodeunghakgyo (금빛초등학교)
  28. Hangangsenteureoljai (한강센트럴자이)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.