Gimposi (김포시) xe buýt 70(Chulgeun) (70(출근)): chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 70(Chulgeun) (70(출근)): chuyến đầu / cuối

70(Chulgeun) (70(출근)): Geolpomarugongwon (걸포마루공원) ↔ Gimpogonghangyeok3Beonchulgu (김포공항역3번출구)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGeolpomarugongwon (걸포마루공원) → Gimpogonghangyeok3Beonchulgu (김포공항역3번출구)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu08:25
Chuyến đầu từ điểm cuối07:05
Chuyến cuối từ điểm cuối08:55
Thứ BảyChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Chủ nhật / ngày lễChuyến đầu 00:00 · Chuyến cuối 00:00
Giãn cách chuyến5–10 phút
Đơn vị vận hànhSeonjinsangun (선진상운)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimpogonghangyeok3Beonchulgu (김포공항역3번출구)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Geolpomarugongwon (걸포마루공원)
  2. Geolpobukbyeonyeok.Gungminyeongeumgongdan (걸포북변역.국민연금공단)
  3. Guteomineoljongjeom(Gyeongyu) (구터미널종점(경유))
  4. Sauyeok.Gimpogo (사우역.김포고)
  5. Pungmu (풍무역)
  6. Gimpodaerojinip(Gyeongyu) (김포대로진입(경유))
  7. Janggok(Gyeongyu) (장곡(경유))
  8. Gochon (고촌역)
  9. Gochonic(Gyeongyu) (고촌IC(경유))
  10. Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터)
  11. Gaehwasageori(Gyeongyu) (개화사거리(경유))
  12. Gimpogonghangyeok3Beonchulgu (김포공항역3번출구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Geolpomarugongwon (걸포마루공원)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Gimpogonghangipgu(Gyeongyu) (김포공항입구(경유))
  2. Gaehwasageori(Gyeongyu) (개화사거리(경유))
  3. Gaehwayeokgwangyeokwanseungsenteo (개화역광역환승센터)
  4. Gochonic(Gyeongyu) (고촌IC(경유))
  5. Gochon (고촌역)
  6. Janggok(Gyeongyu) (장곡(경유))
  7. Pungmu (풍무역)
  8. Sauyeok.Gimpogo(Geolposageoribangmyeon) (사우역.김포고(걸포사거리방면))
  9. Geolpobukbyeonyeok.Gungminyeongeumgongdan (걸포북변역.국민연금공단)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.