Gimposi (김포시) xe buýt 77-1(Ohu) (77-1(오후)): chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 77-1(Ohu) (77-1(오후)): chuyến đầu / cuối

77-1(Ohu) (77-1(오후)): Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지) ↔ Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiMasonggongyeongchagoji (마송공영차고지) → Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:10
Chuyến cuối từ điểm đầu20:10
Giãn cách chuyến40–70 phút
Đơn vị vận hànhGimpo-Tongjingyotong (김포-통진교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)
  2. Tongjinsijang (통진시장)
  3. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  4. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  5. Ongjeong1Rimaeulhoegwan (옹정1리마을회관)
  6. Ongjeong2Rimaeulhoegwan (옹정2리마을회관)
  7. Ongjeongchodeunghakgyo (옹정초등학교)
  8. Nongeopgisulsenta (농업기술센타)
  9. Goyang1Rimaeulhoegwan (고양1리마을회관)
  10. Gohyangsikpumipgu (고향식품입구)
  11. Goyang2Rimaeulhoegwan (고양2리마을회관)
  12. Gu)Maeulhoegwan (구)마을회관)
  13. Seongyeongamipgu (선경암입구)
  14. Swaeamgyohoeap (쇄암교회앞)
  15. Seokjeongchodeunghakgyo (석정초등학교)
  16. Seokjeong2Ri (석정2리)
  17. Ongjeong1Rimaeulhoegwan (옹정1리마을회관)
  18. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  19. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  20. Tongjinsijang (통진시장)
  21. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.