Gimposi (김포시) xe buýt 77-2: chuyến đầu / cuối

Gimposi (김포시) xe buýt 77-2: chuyến đầu / cuối

77-2: Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지) ↔ Suanmaeul (수안마을)

Loại tuyếnXe buýt khu phố
Điểm đầu → điểm cuốiMasonggongyeongchagoji (마송공영차고지) → Suanmaeul (수안마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu20:35
Chuyến đầu từ điểm cuối07:08
Chuyến cuối từ điểm cuối21:00
Giãn cách chuyến60–70 phút
Đơn vị vận hànhGimpo-Tongjingyotong (김포-통진교통)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Suanmaeul (수안마을)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)
  2. Tongjinsijang (통진시장)
  3. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  4. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  5. Tongjinjunggodeunghakgyohumunipgu (통진중고등학교후문입구)
  6. Gahyeon2Riipgu (가현2리입구)
  7. Gahyeongyosageori (가현교사거리)
  8. Geomuldaeri (거물대리)
  9. Jangnisyupeo (장리슈퍼)
  10. Gimpogaguaulletjeom (김포가구아울렛점)
  11. Chowonjiri (초원지리)
  12. Hyeongjechein (형제체인)
  13. Yulsaengniipgu (율생리입구)
  14. Jongsaengmaeul (종생마을)
  15. Daegotsageori(Sangmaribangmyeon) (대곶사거리(상마리방면))
  16. Daegotjunghakgyo (대곶중학교)
  17. Sangmariipgu (상마리입구)
  18. Doldamjip (돌담집)
  19. Sangmasamgeori (상마삼거리)
  20. Daegot119Anjeonsenteo (대곶119안전센터)
  21. Daebyeok1Ri (대벽1리)
  22. Sunamchodeunghakgyo (수남초등학교)
  23. Sunamchosamgeori (수남초삼거리)
  24. Daeneung4Ri (대능4리)
  25. Hambae (함배)
  26. Suanmaeul (수안마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Hambae (함배)
  2. Daeneung4Ri (대능4리)
  3. Sunamchosamgeori (수남초삼거리)
  4. Sunamchodeunghakgyo (수남초등학교)
  5. Daebyeok1Ri (대벽1리)
  6. Daegot119Anjeonsenteo (대곶119안전센터)
  7. Sangmasamgeori (상마삼거리)
  8. Doldamjip (돌담집)
  9. Sangmariipgu (상마리입구)
  10. Daegotjunghakgyo (대곶중학교)
  11. Daegotsageori (대곶사거리)
  12. Jongsaengmaeul (종생마을)
  13. Yulsaengniipgu (율생리입구)
  14. Hyeongjechein (형제체인)
  15. Geomuldaeri (거물대리)
  16. Gahyeongyosageori (가현교사거리)
  17. Gahyeon2Riipgu (가현2리입구)
  18. Tongjinjunggodeunghakgyohumunipgu (통진중고등학교후문입구)
  19. Maesurimaeul9Danji.Masongjunggogyo (매수리마을9단지.마송중고교)
  20. (Gu)Tongjineupsamusoipgu ((구)통진읍사무소입구)
  21. Tongjinsijang (통진시장)
  22. Masonggongyeongchagoji (마송공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.