Gochanggun (고창군) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 101-1: chuyến đầu / cuối

101-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gusipo (구시포)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gusipo (구시포)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:50
Chuyến cuối từ điểm đầu13:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gusipo (구시포)

Trạm dừng xe buýt (53)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Pyeongjang (평장)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  29. Namsi (남시)
  30. Dongsi (동시)
  31. Sindae (신대)
  32. Haeribogeonso (해리보건소)
  33. Ansanmaeul (안산마을)
  34. Bokdong (복동)
  35. Hwasan (화산)
  36. Wanggeo (왕거)
  37. Sangsu (상수)
  38. Jiro (지로)
  39. Jirosageori (지로사거리)
  40. Sangsudong (상수동)
  41. Songgongmaeul (송곡마을)
  42. Geomsan.Makjeong (검산.막정)
  43. Geomsan (검산)
  44. Sanghaucheguk (상하우체국)
  45. Myeongdong (명동)
  46. Saengjang (생장)
  47. Gisan (기산)
  48. Galsan (갈산)
  49. Seongnam(Geobuk Market) (석남)
  50. Jaryong (자룡)
  51. Sinjaryong (신자룡)
  52. Gusiposamgeori (구시포삼거리)
  53. Gusipo (구시포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.