Gochanggun (고창군) xe buýt 104: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 104: chuyến đầu / cuối

104: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbu (상부)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Sindae (신대)
  5. Haeribogeonso (해리보건소)
  6. Ansanmaeul (안산마을)
  7. Bokdong (복동)
  8. Hwasan (화산)
  9. Wanggeo (왕거)
  10. Sangsu (상수)
  11. Eoryong (어룡)
  12. Saban (사반)
  13. Misan (미산)
  14. Gakdong (각동)
  15. Jangdong (장동)
  16. Gwangseung (광승)
  17. Sangbu (상부)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Oegyeong.Naegyeong (외경.내경)
  2. Gajaeji (가재지)
  3. Sinchon (신촌)
  4. Geumpyeong (금평)
  5. Mokdong (목동)
  6. Palhyeongchi (팔형치)
  7. Hwasan (화산)
  8. Bokdong (복동)
  9. Ansanmaeul (안산마을)
  10. Haeribogeonso (해리보건소)
  11. Sindae (신대)
  12. Dongsi (동시)
  13. Namsi (남시)
  14. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

104: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Gakdong (각동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Gakdong (각동)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu07:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gakdong (각동)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Sindae (신대)
  5. Haeribogeonso (해리보건소)
  6. Ansanmaeul (안산마을)
  7. Bokdong (복동)
  8. Hwasan (화산)
  9. Wanggeo (왕거)
  10. Sangsu (상수)
  11. Eoryong (어룡)
  12. Saban (사반)
  13. Misan (미산)
  14. Gakdong (각동)

104: Gakdong (각동) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGakdong (각동) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Gakdong (각동)
  2. Masan (마산)
  3. Saban (사반)
  4. Mokdong (목동)
  5. Palhyeongchi (팔형치)
  6. Hwasan (화산)
  7. Bokdong (복동)
  8. Ansanmaeul (안산마을)
  9. Haeribogeonso (해리보건소)
  10. Sindae (신대)
  11. Dongsi (동시)
  12. Namsi (남시)
  13. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

104: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Nambu (남부)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Sindae (신대)
  5. Haeribogeonso (해리보건소)
  6. Ansanmaeul (안산마을)
  7. Bokdong (복동)
  8. Hwasan (화산)
  9. Palhyeongchi (팔형치)
  10. Mokdong (목동)
  11. Geumpyeong (금평)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Donghori (동호리)
  14. Nambu (남부)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Donghohang (동호항)
  2. Nambu (남부)
  3. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
  4. Sangbu (상부)
  5. Sangbu (상부)
  6. Gajaeji (가재지)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Geumpyeong (금평)
  9. Mokdong (목동)
  10. Palhyeongchi (팔형치)
  11. Hwasan (화산)
  12. Bokdong (복동)
  13. Ansanmaeul (안산마을)
  14. Haeribogeonso (해리보건소)
  15. Sindae (신대)
  16. Dongsi (동시)
  17. Namsi (남시)
  18. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.