Gochanggun (고창군) xe buýt 106: chuyến đầu / cuối
106: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bangchuk (방축)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Bangchuk (방축)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Saban (사반)
- Nasan (나산)
- Wolbong.Seongsan (월봉.성산)
- Maenam (매남)
- Anbok (안복)
- Yongban (용반)
- Jirosageori (지로사거리)
- Jiro (지로)
- Sangsu (상수)
- Wanggeo (왕거)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
106: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:05 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 705 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bangchuk (방축)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Bangchuk (방축)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Saban (사반)
- Nasan (나산)
- Wolbong.Seongsan (월봉.성산)
- Maenam (매남)
- Anbok (안복)
- Yongban (용반)
- Sudong (수동)
- Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
- Usan (우산)
- Imhae (임해)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
106: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nasan (나산)
Trạm dừng xe buýt (10)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Imhae (임해)
- Usan (우산)
- Yongban (용반)
- Anbok (안복)
- Maenam (매남)
- Wolbong.Seongsan (월봉.성산)
- Nasan (나산)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Saban (사반)
- Bangchuk (방축)
- Sangsu (상수)
- Wanggeo (왕거)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.