Gochanggun (고창군) xe buýt 108: chuyến đầu / cuối
108: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Hagap (하갑)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Jujin (주진)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Seonggi (성기)
- Gangnam (강남)
- Juksan (죽산)
- Geumgok (금곡)
- Gungdong (궁동)
- Gyochon (교촌)
- Mujangteomineol (무장터미널)
- Yanggoksageori (양곡사거리)
- Naesan.Samidong (내산.사미동)
- Chilgok (칠곡)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Mokdong (목동)
- Geumpyeong (금평)
- Sinchon (신촌)
- Donghori (동호리)
- Nambu (남부)
- Donghohang (동호항)
- Nambu (남부)
- Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.