Gochanggun (고창군) xe buýt 112: chuyến đầu / cuối
112: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:40 |
| Giãn cách chuyến | 340 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (28)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Asannonghyeop (아산농협)
- Hagap (하갑)
- Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
- Jujin (주진)
- Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
- Seonggi (성기)
- Gangnam (강남)
- Juksan (죽산)
- Geumgok (금곡)
- Gungdong (궁동)
- Gyochon (교촌)
- Mujangteomineol (무장터미널)
- Yanggoksageori (양곡사거리)
- Naesan.Samidong (내산.사미동)
- Chilgok (칠곡)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
112: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 21:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (39)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Wanggeo (왕거)
- Sangsu (상수)
- Jiro (지로)
- Jirosageori (지로사거리)
- Sangsudong (상수동)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Geomsan (검산)
- Sanghaucheguk (상하우체국)
- Geomsan (검산)
- Geomsan.Makjeong (검산.막정)
- Songgongmaeul (송곡마을)
- Sangsudong (상수동)
- Usan (우산)
- Imhae (임해)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Surangmaeul (수락마을)
- Surak (수락)
- Sinheung (신흥)
- Pyeongjimaeul (평지마을)
- Wolseong (월성)
- Gyeryong (계룡)
- Hyosaeng (효생)
- Hakjeon (학전)
- Bangwol (방월)
- Jugok (주곡)
- Wolgye (월계)
- Sinsageori (신사거리)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.