Gochanggun (고창군) xe buýt 121: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 121: chuyến đầu / cuối

121: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:50
Chuyến cuối từ điểm đầu09:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Namsi (남시)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  29. Namsi (남시)
  30. Dongsi (동시)
  31. Sindae (신대)
  32. Haeribogeonso (해리보건소)
  33. Ansanmaeul (안산마을)
  34. Bokdong (복동)
  35. Hwasan (화산)
  36. Palhyeongchi (팔형치)
  37. Mokdong (목동)
  38. Geumpyeong (금평)
  39. Sinchon (신촌)
  40. Donghori (동호리)
  41. Nambu (남부)
  42. Donghohang (동호항)
  43. Nambu (남부)
  44. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

121: Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangbumaeulhoegwan (상부마을회관) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:15
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (47)
  1. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
  2. Sangbu (상부)
  3. Sangbu (상부)
  4. Gajaeji (가재지)
  5. Sinchon (신촌)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Mokdong (목동)
  8. Palhyeongchi (팔형치)
  9. Hwasan (화산)
  10. Bokdong (복동)
  11. Ansanmaeul (안산마을)
  12. Haeribogeonso (해리보건소)
  13. Sindae (신대)
  14. Dongsi (동시)
  15. Namsi (남시)
  16. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  17. Namsi (남시)
  18. Surangmaeul (수락마을)
  19. Surak (수락)
  20. Sinheung (신흥)
  21. Pyeongjimaeul (평지마을)
  22. Wolseong (월성)
  23. Gyeryong (계룡)
  24. Hyosaeng (효생)
  25. Hakjeon (학전)
  26. Bangwol (방월)
  27. Bugimaeul (부기마을)
  28. Daegi (대기)
  29. Ssangcheon (쌍천)
  30. Hagap (하갑)
  31. Asannonghyeop (아산농협)
  32. Asansamgeori (아산삼거리)
  33. Sanggap (상갑)
  34. Jungwol (중월)
  35. Bongdeok (봉덕)
  36. Ohyangdong (오향동)
  37. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  38. Sagye (사계)
  39. Jugok (주곡)
  40. Wolgye (월계)
  41. Sinsageori (신사거리)
  42. Gochangsijang (고창시장)
  43. Jungangdong (중앙동)
  44. Guncheongsageori (군청사거리)
  45. Guncheongsageori (군청사거리)
  46. Gochangangwa (고창안과)
  47. Imsiteomineol (임시터미널)

121: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gakdong (각동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gakdong (각동)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:50
Chuyến cuối từ điểm đầu07:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gakdong (각동)

Trạm dừng xe buýt (51)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Namsi (남시)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  29. Namsi (남시)
  30. Dongsi (동시)
  31. Sindae (신대)
  32. Haeribogeonso (해리보건소)
  33. Ansanmaeul (안산마을)
  34. Bokdong (복동)
  35. Hwasan (화산)
  36. Palhyeongchi (팔형치)
  37. Mokdong (목동)
  38. Geumpyeong (금평)
  39. Sinchon (신촌)
  40. Donghori (동호리)
  41. Nambu (남부)
  42. Donghohang (동호항)
  43. Nambu (남부)
  44. Donghori (동호리)
  45. Gajaeji (가재지)
  46. Sangbu (상부)
  47. Sangbu (상부)
  48. Sangbu (상부)
  49. Gwangseung (광승)
  50. Jangdong (장동)
  51. Gakdong (각동)

121: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:35
Chuyến cuối từ điểm đầu15:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Pyeongjang (평장)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  29. Namsi (남시)
  30. Dongsi (동시)
  31. Sindae (신대)
  32. Haeribogeonso (해리보건소)
  33. Ansanmaeul (안산마을)
  34. Bokdong (복동)
  35. Hwasan (화산)
  36. Palhyeongchi (팔형치)
  37. Mokdong (목동)
  38. Geumpyeong (금평)
  39. Sinchon (신촌)
  40. Gajaeji (가재지)
  41. Sangbu (상부)
  42. Gwangseung (광승)
  43. Jangdong (장동)
  44. Gakdong (각동)
  45. Jangdong (장동)
  46. Gwangseung (광승)
  47. Sangbu (상부)
  48. Sangbu (상부)
  49. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)

121: Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSangbumaeulhoegwan (상부마을회관) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:30
Chuyến cuối từ điểm đầu16:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
  2. Nambu (남부)
  3. Donghohang (동호항)
  4. Nambu (남부)
  5. Donghori (동호리)
  6. Sinchon (신촌)
  7. Geumpyeong (금평)
  8. Mokdong (목동)
  9. Palhyeongchi (팔형치)
  10. Hwasan (화산)
  11. Bokdong (복동)
  12. Ansanmaeul (안산마을)
  13. Haeribogeonso (해리보건소)
  14. Sindae (신대)
  15. Dongsi (동시)
  16. Namsi (남시)
  17. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  18. Namsi (남시)
  19. Surangmaeul (수락마을)
  20. Surak (수락)
  21. Sinheung (신흥)
  22. Pyeongjimaeul (평지마을)
  23. Wolseong (월성)
  24. Gyeryong (계룡)
  25. Hyosaeng (효생)
  26. Hakjeon (학전)
  27. Bangwol (방월)
  28. Bugimaeul (부기마을)
  29. Daegi (대기)
  30. Ssangcheon (쌍천)
  31. Hagap (하갑)
  32. Asannonghyeop (아산농협)
  33. Asansamgeori (아산삼거리)
  34. Sanggap (상갑)
  35. Jungwol (중월)
  36. Bongdeok (봉덕)
  37. Ohyangdong (오향동)
  38. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  39. Sagye (사계)
  40. Jugok (주곡)
  41. Wolgye (월계)
  42. Sinsageori (신사거리)
  43. Gochangsijang (고창시장)
  44. Jungangdong (중앙동)
  45. Guncheongsageori (군청사거리)
  46. Guncheongsageori (군청사거리)
  47. Gochangangwa (고창안과)
  48. Imsiteomineol (임시터미널)

121: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Ssangcheon (쌍천)
  16. Daegi (대기)
  17. Bugimaeul (부기마을)
  18. Bangwol (방월)
  19. Hakjeon (학전)
  20. Hyosaeng (효생)
  21. Gyeryong (계룡)
  22. Wolseong (월성)
  23. Pyeongjimaeul (평지마을)
  24. Sinheung (신흥)
  25. Surak (수락)
  26. Surangmaeul (수락마을)
  27. Namsi (남시)
  28. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

121: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHaerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:05
Chuyến cuối từ điểm đầu19:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donghori (동호리)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
  2. Namsi (남시)
  3. Dongsi (동시)
  4. Sindae (신대)
  5. Haeribogeonso (해리보건소)
  6. Ansanmaeul (안산마을)
  7. Bokdong (복동)
  8. Hwasan (화산)
  9. Palhyeongchi (팔형치)
  10. Mokdong (목동)
  11. Geumpyeong (금평)
  12. Sinchon (신촌)
  13. Donghori (동호리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Sangbumaeulhoegwan (상부마을회관)
  2. Sangbu (상부)
  3. Sangbu (상부)
  4. Gajaeji (가재지)
  5. Sinchon (신촌)
  6. Geumpyeong (금평)
  7. Mokdong (목동)
  8. Palhyeongchi (팔형치)
  9. Hwasan (화산)
  10. Bokdong (복동)
  11. Ansanmaeul (안산마을)
  12. Haeribogeonso (해리보건소)
  13. Sindae (신대)
  14. Dongsi (동시)
  15. Namsi (남시)
  16. Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.