Gochanggun (고창군) xe buýt 131-1: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 131-1: chuyến đầu / cuối

131-1: Gongeum (공음) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:30
Chuyến cuối từ điểm đầu09:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (46)
  1. Gongeum (공음)
  2. Bogeonjiso (보건지소)
  3. Sanjeong (산정)
  4. Gyedong (계동)
  5. Gyedong (계동)
  6. Seonsan (선산)
  7. Gyedong (계동)
  8. Bocheon (보천)
  9. Yangseong (양성)
  10. Gujeong (구정)
  11. Seokdong (석동)
  12. Mujang (무장)
  13. Mujangogeori (무장오거리)
  14. Mujangteomineol (무장터미널)
  15. Gyochon (교촌)
  16. Gungdong (궁동)
  17. Geumgok (금곡)
  18. Juksan (죽산)
  19. Gangnam (강남)
  20. Seonggi (성기)
  21. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  22. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  23. Heungyong (흥용)
  24. Yongjang (용장)
  25. Dobong (도봉)
  26. Jujinmaeul (주진마을)
  27. Jujin (주진)
  28. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  29. Hagap (하갑)
  30. Asannonghyeop (아산농협)
  31. Asansamgeori (아산삼거리)
  32. Sanggap (상갑)
  33. Jungwol (중월)
  34. Bongdeok (봉덕)
  35. Ohyangdong (오향동)
  36. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  37. Sagye (사계)
  38. Jugok (주곡)
  39. Wolgye (월계)
  40. Sinsageori (신사거리)
  41. Gochangsijang (고창시장)
  42. Jungangdong (중앙동)
  43. Guncheongsageori (군청사거리)
  44. Guncheongsageori (군청사거리)
  45. Gochangangwa (고창안과)
  46. Imsiteomineol (임시터미널)

131-1: Gongeum (공음) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:13
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến672 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (43)
  1. Gongeum (공음)
  2. Bogeonjiso (보건지소)
  3. Sanjeong (산정)
  4. Gyedong (계동)
  5. Bocheon (보천)
  6. Yangseong (양성)
  7. Gujeong (구정)
  8. Seokdong (석동)
  9. Mujang (무장)
  10. Mujangogeori (무장오거리)
  11. Mujangteomineol (무장터미널)
  12. Gyochon (교촌)
  13. Gungdong (궁동)
  14. Geumgok (금곡)
  15. Juksan (죽산)
  16. Gangnam (강남)
  17. Seonggi (성기)
  18. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  19. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  20. Heungyong (흥용)
  21. Yongjang (용장)
  22. Dobong (도봉)
  23. Jujinmaeul (주진마을)
  24. Jujin (주진)
  25. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  26. Hagap (하갑)
  27. Asannonghyeop (아산농협)
  28. Asansamgeori (아산삼거리)
  29. Sanggap (상갑)
  30. Jungwol (중월)
  31. Bongdeok (봉덕)
  32. Ohyangdong (오향동)
  33. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  34. Sagye (사계)
  35. Jugok (주곡)
  36. Wolgye (월계)
  37. Sinsageori (신사거리)
  38. Gochangsijang (고창시장)
  39. Jungangdong (중앙동)
  40. Guncheongsageori (군청사거리)
  41. Guncheongsageori (군청사거리)
  42. Gochangangwa (고창안과)
  43. Imsiteomineol (임시터미널)

131-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:15
Chuyến cuối từ điểm đầu14:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinsageori (신사거리)
  4. Wolgye (월계)
  5. Jugok (주곡)
  6. Sagye (사계)
  7. Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
  8. Ohyangdong (오향동)
  9. Bongdeok (봉덕)
  10. Jungwol (중월)
  11. Sanggap (상갑)
  12. Asansamgeori (아산삼거리)
  13. Asannonghyeop (아산농협)
  14. Hagap (하갑)
  15. Dongchon (Dongchon Resort) (동촌)
  16. Jujin (주진)
  17. Jujinmaeul (주진마을)
  18. Dobong (도봉)
  19. Yongjang (용장)
  20. Heungyong (흥용)
  21. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  22. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  23. Seonggi (성기)
  24. Gangnam (강남)
  25. Juksan (죽산)
  26. Geumgok (금곡)
  27. Gungdong (궁동)
  28. Gyochon (교촌)
  29. Mujangteomineol (무장터미널)
  30. Mujang (무장)
  31. Seokdong (석동)
  32. Gujeong (구정)
  33. Yangseong (양성)
  34. Bocheon (보천)
  35. Gyedong (계동)
  36. Sanjeong (산정)
  37. Bogeonjiso (보건지소)
  38. Gongeum (공음)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.