Gochanggun (고창군) xe buýt 135: chuyến đầu / cuối
135: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Gongeum (공음)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mujangteomineol (무장터미널) → Gongeum (공음) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:05 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Mujangteomineol (무장터미널)
- Mujang (무장)
- Seokdong (석동)
- Bokeung (복흥)
- Sami (사미)
- Songundong (송운동)
- Hyeongjedong (형제동)
- Duam (두암)
- Taekdong (택동)
- Marae (마래)
- Gusu (구수)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Seokgyo (석교)
- Namdong (남동)
- Gongeum (공음)
135: Gongeum (공음) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gongeum (공음) → Mujangteomineol (무장터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:15 |
| Giãn cách chuyến | 290 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Gongeum (공음)
- Namdong (남동)
- Seokgyo (석교)
- Jangdongmaeul (장동마을)
- Gusu (구수)
- Marae (마래)
- Taekdong (택동)
- Duam (두암)
- Hyeongjedong (형제동)
- Songundong (송운동)
- Sami (사미)
- Bokeung (복흥)
- Seokdong (석동)
- Mujang (무장)
- Mujangogeori (무장오거리)
- Mujangteomineol (무장터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.