Gochanggun (고창군) xe buýt 138: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 138: chuyến đầu / cuối

138: Gongeum (공음) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGongeum (공음) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:20
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Gongeum (공음)
  2. Chiram (칠암)
  3. Chirammaeul (칠암마을)
  4. Cheongcheon (청천)
  5. Yongsu (용수)
  6. Seokjeong (석정)
  7. Gyedong (계동)
  8. Gyedong (계동)
  9. Sindae (신대)
  10. Chukdong (축동)
  11. Bongchon (봉촌)
  12. Bokeung (복흥)
  13. Seokdong (석동)
  14. Mujang (무장)
  15. Mujangogeori (무장오거리)
  16. Mujangteomineol (무장터미널)

138: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Gongeum (공음)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Gongeum (공음)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:05
Chuyến cuối từ điểm đầu15:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujang (무장)
  3. Seokdong (석동)
  4. Bokeung (복흥)
  5. Bongchon (봉촌)
  6. Chukdong (축동)
  7. Sindae (신대)
  8. Gyedong (계동)
  9. Gyedong (계동)
  10. Seokjeong (석정)
  11. Yongsu (용수)
  12. Cheongcheon (청천)
  13. Chirammaeul (칠암마을)
  14. Chiram (칠암)
  15. Gongeum (공음)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.