Gochanggun (고창군) xe buýt 143: chuyến đầu / cuối
143: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Nanho (난호)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Nanho (난호) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:10 |
| Giãn cách chuyến | 380 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Nanho (난호)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Dokgok (독곡)
- Wonpyeong (원평)
- Bujeong (부정)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Mamyeong (마명)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Dueo (두어)
- Jeongdong (정동)
- Neopbeol (넙벌)
- Nanho (난호)
143: Nanho (난호) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Nanho (난호) → Imsiteomineol (임시터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:55 |
| Giãn cách chuyến | 395 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (40)
- Nanho (난호)
- Neopbeol (넙벌)
- Jeongdong (정동)
- Dueo (두어)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Wolsan (월산)
- Sadeung (사등)
- Dongjin (동진)
- Sangjeon (상전)
- Guksundang (국순당)
- Yonggi (용기)
- Suda (수다)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Gangjeong (강정)
- Tapjeong (탑정)
- Mamyeong (마명)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Bujeong (부정)
- Wonpyeong (원평)
- Dokgok (독곡)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Sanggap (상갑)
- Jungwol (중월)
- Bongdeok (봉덕)
- Ohyangdong (오향동)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Sagye (사계)
- Jugok (주곡)
- Wolgye (월계)
- Sinsageori (신사거리)
- Gochangsijang (고창시장)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
143: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinsageori (신사거리)
- Wolgye (월계)
- Jugok (주곡)
- Sagye (사계)
- Jeonbukdaehakgyogochangkaempeoseu (전북대학교고창캠퍼스)
- Ohyangdong (오향동)
- Bongdeok (봉덕)
- Jungwol (중월)
- Sanggap (상갑)
- Asansamgeori (아산삼거리)
- Dokgok (독곡)
- Bujeong (부정)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Mamyeong (마명)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.