Gochanggun (고창군) xe buýt 205: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 205: chuyến đầu / cuối

205: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:05
Chuyến cuối từ điểm đầu10:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Panjeong (판정)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Madangbau (마당바우)
  11. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  12. Bedelgyohoe (벧엘교회)
  13. Jichon (지촌)
  14. Indong (인동)
  15. Wiseong (위성)
  16. Namchon (남촌)
  17. Gwandongmaeul (관동마을)
  18. Eomdong (엄동)
  19. Hodong (호동)
  20. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  21. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  22. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  23. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  24. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  25. Podong (포동)
  26. Gyeyang (계양)
  27. Hakcheon (학천)
  28. Eorim.Chusan (어림.추산)
  29. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  30. Wolgye (월계)
  31. Seongsong (성송)
  32. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  33. Panjeong (판정)
  34. Panjeong (판정)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (36)
  1. Goechi (괴치)
  2. Panjeong (판정)
  3. Panjeong (판정)
  4. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  5. Seongsong (성송)
  6. Wolgye (월계)
  7. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  8. Eorim.Chusan (어림.추산)
  9. Hakcheon (학천)
  10. Gyeyang (계양)
  11. Podong (포동)
  12. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  13. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  14. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  15. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  16. Hodong (호동)
  17. Eomdong (엄동)
  18. Gwandongmaeul (관동마을)
  19. Namchon (남촌)
  20. Wiseong (위성)
  21. Indong (인동)
  22. Jichon (지촌)
  23. Bedelgyohoe (벧엘교회)
  24. Namsan (Gyemyeongnegeori) (남산)
  25. Madangbau (마당바우)
  26. Hwangsan (황산)
  27. Wachon (와촌)
  28. Naedong (내동)
  29. Baegyang (백양)
  30. Bogeonso (보건소)
  31. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  32. Jungangdong (중앙동)
  33. Guncheongsageori (군청사거리)
  34. Guncheongsageori (군청사거리)
  35. Gochangangwa (고창안과)
  36. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.