Gochanggun (고창군) xe buýt 206-1: chuyến đầu / cuối
206-1: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Imsiteomineol (임시터미널) → Mujangteomineol (무장터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:40 |
| Giãn cách chuyến | 340 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)
Trạm dừng xe buýt (34)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Baegyang (백양)
- Naedong (내동)
- Wachon (와촌)
- Bongsan (봉산)
- Saneopdanji (산업단지)
- Yeondong (연동)
- Wolgye (월계)
- Jangdu (장두)
- Sanae (사내)
- Hakcheon (학천)
- Gyeyang (계양)
- Podong (포동)
- Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
- Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
- Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
- Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
- Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
- Gyechon (계촌)
- Nabungye (나분계)
- Mogu (목우)
- Jochi (조치)
- Deoksan (덕산)
- Gara (가라)
- Seoksu (석수)
- Gangnam (강남)
- Juksan (죽산)
- Geumgok (금곡)
- Gungdong (궁동)
- Gyochon (교촌)
- Mujangteomineol (무장터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.