Gochanggun (고창군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 206: chuyến đầu / cuối

206: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujangogeori (무장오거리)
  3. Songsan (송산)
  4. Songnim (송림)
  5. Gara (가라)
  6. Deoksan (덕산)
  7. Jochi (조치)
  8. Mogu (목우)
  9. Mogu (목우)
  10. Wolpyeong (월평)
  11. Mogu (목우)
  12. Mogu (목우)
  13. Nabungye (나분계)
  14. Gyechon (계촌)
  15. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  16. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  17. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  18. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  19. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  20. Podong (포동)
  21. Gyeyang (계양)
  22. Hakcheon (학천)
  23. Hakcheon (학천)
  24. Sanae (사내)
  25. Jangdu (장두)
  26. Wolgye (월계)
  27. Yeondong (연동)
  28. Yechon (예촌)
  29. Hwangsan (황산)
  30. Wachon (와촌)
  31. Naedong (내동)
  32. Baegyang (백양)
  33. Bogeonso (보건소)
  34. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  35. Jungangdong (중앙동)
  36. Guncheongsageori (군청사거리)
  37. Guncheongsageori (군청사거리)
  38. Gochangangwa (고창안과)
  39. Imsiteomineol (임시터미널)

206: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10
Giãn cách chuyến200 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujangogeori (무장오거리)
  3. Songsan (송산)
  4. Songnim (송림)
  5. Gara (가라)
  6. Deoksan (덕산)
  7. Jochi (조치)
  8. Mogu (목우)
  9. Nabungye (나분계)
  10. Gyechon (계촌)
  11. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  12. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  13. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  14. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  15. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  16. Podong (포동)
  17. Gyeyang (계양)
  18. Hakcheon (학천)
  19. Hakcheon (학천)
  20. Sanae (사내)
  21. Jangdu (장두)
  22. Wolgye (월계)
  23. Yeondong (연동)
  24. Yechon (예촌)
  25. Hwangsan (황산)
  26. Wachon (와촌)
  27. Naedong (내동)
  28. Baegyang (백양)
  29. Bogeonso (보건소)
  30. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  31. Jungangdong (중앙동)
  32. Guncheongsageori (군청사거리)
  33. Guncheongsageori (군청사거리)
  34. Gochangangwa (고창안과)
  35. Imsiteomineol (임시터미널)

206: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Mujangteomineol (무장터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu16:40
Giãn cách chuyến290 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheon (학천)
  15. Gyeyang (계양)
  16. Podong (포동)
  17. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  18. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  19. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  20. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  21. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  22. Gyechon (계촌)
  23. Nabungye (나분계)
  24. Mogu (목우)
  25. Jochi (조치)
  26. Deoksan (덕산)
  27. Gara (가라)
  28. Songnim (송림)
  29. Songsan (송산)
  30. Mujangogeori (무장오거리)
  31. Mujangteomineol (무장터미널)

206: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujangteomineol (무장터미널) → Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:25
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến45 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Mujangteomineol (무장터미널)
  2. Mujangogeori (무장오거리)
  3. Songsan (송산)
  4. Songnim (송림)
  5. Gara (가라)
  6. Deoksan (덕산)
  7. Jochi (조치)
  8. Mogu (목우)
  9. Nabungye (나분계)
  10. Gyechon (계촌)
  11. Deokjeol.Yangdonjang (덕절.양돈장)
  12. Nagyang.Yangsil (낙양.양실)
  13. Nagyang.Bokdong (낙양.복동)
  14. Wolpyeong.Jaetdeung (월평.잿등)
  15. Wolpyeong.Gochangnongakjeonsugwan (월평.고창농악전수관)
  16. Podong (포동)
  17. Gyeyang (계양)
  18. Hakcheon (학천)
  19. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  20. Hakcheon (학천)
  21. Sanae (사내)
  22. Yeondong (연동)
  23. Hwangsan (황산)
  24. Baegyang (백양)
  25. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.