Gochanggun (고창군) xe buýt 211: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 211: chuyến đầu / cuối

211: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:05
Chuyến cuối từ điểm đầu17:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daechon (대촌)

Trạm dừng xe buýt (37)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  15. Eorim.Chusan (어림.추산)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Wolgye (월계)
  18. Seongsong (성송)
  19. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  20. Panjeong (판정)
  21. Baekto (백토)
  22. Songsanmaeul (송산마을)
  23. Galsan (갈산)
  24. Naewon (내원)
  25. Samtae (삼태)
  26. Oewon (외원)
  27. Sansu (산수)
  28. Bangchuk (방축)
  29. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  30. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  31. Yulchon (율촌)
  32. Daesanchodeunghakgyo (대산초등학교)
  33. Singi (신기)
  34. Yeonhwa (연화)
  35. Daejangsageori (대장사거리)
  36. Yeonhwa (연화)
  37. Daechon (대촌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (40)
  1. Daechon (대촌)
  2. Yeonhwa (연화)
  3. Yeonhwa (연화)
  4. Singi (신기)
  5. Daesanchodeunghakgyo (대산초등학교)
  6. Yulchon (율촌)
  7. Sideung (시등)
  8. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  9. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  10. Bangchuk (방축)
  11. Sansu (산수)
  12. Oewon (외원)
  13. Samtae (삼태)
  14. Naewon (내원)
  15. Galsan (갈산)
  16. Songsanmaeul (송산마을)
  17. Baekto (백토)
  18. Panjeong (판정)
  19. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  20. Seongsong (성송)
  21. Wolgye (월계)
  22. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  23. Eorim.Chusan (어림.추산)
  24. Hakcheon (학천)
  25. Sanae (사내)
  26. Jangdu (장두)
  27. Wolgye (월계)
  28. Yeondong (연동)
  29. Yechon (예촌)
  30. Hwangsan (황산)
  31. Wachon (와촌)
  32. Naedong (내동)
  33. Baegyang (백양)
  34. Bogeonso (보건소)
  35. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  36. Jungangdong (중앙동)
  37. Guncheongsageori (군청사거리)
  38. Guncheongsageori (군청사거리)
  39. Gochangangwa (고창안과)
  40. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.