Gochanggun (고창군) xe buýt 213: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 213: chuyến đầu / cuối

213: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu20:40
Giãn cách chuyến195 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  15. Eorim.Chusan (어림.추산)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Wolgye (월계)
  18. Seongsong (성송)
  19. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  20. Panjeong (판정)
  21. Baekto (백토)
  22. Songsanmaeul (송산마을)
  23. Galsan (갈산)
  24. Naewon (내원)
  25. Samtae (삼태)
  26. Oewon (외원)
  27. Sansu (산수)
  28. Bangchuk (방축)
  29. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  30. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

213: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10
Giãn cách chuyến145 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  3. Bangchuk (방축)
  4. Sansu (산수)
  5. Oewon (외원)
  6. Samtae (삼태)
  7. Naewon (내원)
  8. Galsan (갈산)
  9. Songsanmaeul (송산마을)
  10. Baekto (백토)
  11. Panjeong (판정)
  12. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  13. Seongsong (성송)
  14. Wolgye (월계)
  15. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  16. Eorim.Chusan (어림.추산)
  17. Hakcheon (학천)
  18. Sanae (사내)
  19. Jangdu (장두)
  20. Wolgye (월계)
  21. Yeondong (연동)
  22. Yechon (예촌)
  23. Hwangsan (황산)
  24. Wachon (와촌)
  25. Naedong (내동)
  26. Baegyang (백양)
  27. Bogeonso (보건소)
  28. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  29. Jungangdong (중앙동)
  30. Guncheongsageori (군청사거리)
  31. Guncheongsageori (군청사거리)
  32. Gochangangwa (고창안과)
  33. Imsiteomineol (임시터미널)

213: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu17:35
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  3. Bangchuk (방축)
  4. Yangsa (양사)
  5. Sansu (산수)
  6. Oewon (외원)
  7. Samtae (삼태)
  8. Naewon (내원)
  9. Galsan (갈산)
  10. Songsanmaeul (송산마을)
  11. Baekto (백토)
  12. Panjeong (판정)
  13. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  14. Seongsong (성송)
  15. Wolgye (월계)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Eorim.Chusan (어림.추산)
  18. Hakcheon (학천)
  19. Sanae (사내)
  20. Jangdu (장두)
  21. Wolgye (월계)
  22. Yeondong (연동)
  23. Yechon (예촌)
  24. Hwangsan (황산)
  25. Wachon (와촌)
  26. Naedong (내동)
  27. Baegyang (백양)
  28. Bogeonso (보건소)
  29. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  30. Jungangdong (중앙동)
  31. Guncheongsageori (군청사거리)
  32. Guncheongsageori (군청사거리)
  33. Gochangangwa (고창안과)
  34. Imsiteomineol (임시터미널)

213: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gochangangwa (고창안과)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  3. Bangchuk (방축)
  4. Sansu (산수)
  5. Oewon (외원)
  6. Samtae (삼태)
  7. Naewon (내원)
  8. Galsan (갈산)
  9. Songsanmaeul (송산마을)
  10. Baekto (백토)
  11. Baekto (백토)
  12. Amchi (암치)
  13. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  14. Seongsong (성송)
  15. Wolgye (월계)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Eorim.Chusan (어림.추산)
  18. Hakcheon (학천)
  19. Sanae (사내)
  20. Jangdu (장두)
  21. Wolgye (월계)
  22. Yeondong (연동)
  23. Yechon (예촌)
  24. Hwangsan (황산)
  25. Wachon (와촌)
  26. Naedong (내동)
  27. Baegyang (백양)
  28. Bogeonso (보건소)
  29. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  30. Jungangdong (중앙동)
  31. Guncheongsageori (군청사거리)
  32. Guncheongsageori (군청사거리)
  33. Gochangangwa (고창안과)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  15. Eorim.Chusan (어림.추산)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Wolgye (월계)
  18. Seongsong (성송)
  19. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  20. Panjeong (판정)
  21. Baekto (백토)
  22. Songsanmaeul (송산마을)
  23. Galsan (갈산)
  24. Naewon (내원)
  25. Samtae (삼태)
  26. Oewon (외원)
  27. Sansu (산수)
  28. Bangchuk (방축)
  29. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  30. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

213: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu07:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Baegyang (백양)
  6. Naedong (내동)
  7. Wachon (와촌)
  8. Bongsan (봉산)
  9. Saneopdanji (산업단지)
  10. Yeondong (연동)
  11. Wolgye (월계)
  12. Jangdu (장두)
  13. Sanae (사내)
  14. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  15. Eorim.Chusan (어림.추산)
  16. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  17. Wolgye (월계)
  18. Seongsong (성송)
  19. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  20. Panjeong (판정)
  21. Baekto (백토)
  22. Songsanmaeul (송산마을)
  23. Galsan (갈산)
  24. Naewon (내원)
  25. Samtae (삼태)
  26. Oewon (외원)
  27. Sansu (산수)
  28. Yangsa (양사)
  29. Bangchuk (방축)
  30. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  31. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

213: Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSinaebeoseuteomineol (시내버스터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  2. Gochangjung (고창중)
  3. Baegyang (백양)
  4. Bongsan (봉산)
  5. Saneopdanji (산업단지)
  6. Yeondong (연동)
  7. Wolgye (월계)
  8. Jangdu (장두)
  9. Sanae (사내)
  10. Hakcheonsamgeori (학천삼거리)
  11. Sansu (산수)
  12. Bangchuk (방축)
  13. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  3. Bangchuk (방축)
  4. Sansu (산수)
  5. Oewon (외원)
  6. Samtae (삼태)
  7. Naewon (내원)
  8. Galsan (갈산)
  9. Songsanmaeul (송산마을)
  10. Baekto (백토)
  11. Panjeong (판정)
  12. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  13. Seongsong (성송)
  14. Wolgye (월계)
  15. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  16. Eorim.Chusan (어림.추산)
  17. Hakcheon (학천)
  18. Sanae (사내)
  19. Jangdu (장두)
  20. Wolgye (월계)
  21. Yeondong (연동)
  22. Yechon (예촌)
  23. Hwangsan (황산)
  24. Wachon (와촌)
  25. Naedong (내동)
  26. Baegyang (백양)
  27. Bogeonso (보건소)
  28. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  29. Jungangdong (중앙동)
  30. Guncheongsageori (군청사거리)
  31. Guncheongsageori (군청사거리)
  32. Gochangangwa (고창안과)
  33. Imsiteomineol (임시터미널)

213: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu21:10
Chuyến cuối từ điểm đầu21:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Daesanmyeonsamuso (대산면사무소)
  3. Bangchuk (방축)
  4. Sansu (산수)
  5. Oewon (외원)
  6. Samtae (삼태)
  7. Naewon (내원)
  8. Galsan (갈산)
  9. Songsanmaeul (송산마을)
  10. Baekto (백토)
  11. Panjeong (판정)
  12. Sillaecheyukgwanap (실내체육관앞)
  13. Seongsong (성송)
  14. Wolgye (월계)
  15. Gochangnamjunghakgyo (고창남중학교)
  16. Eorim.Chusan (어림.추산)
  17. Hakcheon (학천)
  18. Sanae (사내)
  19. Yeondong (연동)
  20. Hwangsan (황산)
  21. Baegyang (백양)
  22. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.