Gochanggun (고창군) xe buýt 219: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 219: chuyến đầu / cuối

219: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Sideung (시등)
  3. Ballyong (반룡)
  4. Yaksan (약산)
  5. Galma (갈마)
  6. Haeryongnonghyeopchanggo (해룡농협창고)
  7. Daechon (대촌)
  8. Namgye (남계)
  9. Huigyeongmaeul (희경마을)
  10. Gudong (구동)
  11. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)

219: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiDaesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daechon (대촌)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
  2. Yulchon (율촌)
  3. Daesanchodeunghakgyo (대산초등학교)
  4. Singi (신기)
  5. Yeonhwa (연화)
  6. Daejangsageori (대장사거리)
  7. Daejang (대장)
  8. Daejang (대장)
  9. Yongdu (Dongdaemungu Office) (용두)
  10. Gudong (구동)
  11. Huigyeongmaeul (희경마을)
  12. Namgye (남계)
  13. Daechon (대촌)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Sinwol.Banwol (신월.반월)
  2. Galma (갈마)
  3. Yaksan (약산)
  4. Ballyong (반룡)
  5. Sideung (시등)
  6. Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.