Gochanggun (고창군) xe buýt 232-1: chuyến đầu / cuối
232-1: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Mujangteomineol (무장터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Mujangteomineol (무장터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:15 |
| Giãn cách chuyến | 395 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujangteomineol (무장터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Jungsan (중산)
- Dudong (두동)
- Midong (미동)
- Midong (미동)
- Chilgeori (칠거리)
- Seongnam (성남)
- Seongnam (성남)
- Seongdong (성동)
- Sinwol (신월)
- Sinwol (신월)
- Daesan (대산)
- Daesan (대산)
- Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
- Songnim (송림)
- Songsan (송산)
- Mujangogeori (무장오거리)
- Mujangteomineol (무장터미널)
232-1: Mujangteomineol (무장터미널) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mujangteomineol (무장터미널) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:45 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Mujangteomineol (무장터미널)
- Mujangogeori (무장오거리)
- Songsan (송산)
- Songnim (송림)
- Songammaeul.Daesanmaeul (송암마을.대산마을)
- Daesan (대산)
- Daesan (대산)
- Sinwol (신월)
- Sinwol (신월)
- Seongdong (성동)
- Seongnam (성남)
- Seongnam (성남)
- Chilgeori (칠거리)
- Midong (미동)
- Midong (미동)
- Dudong (두동)
- Jungsan (중산)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.