Gochanggun (고창군) xe buýt 233: chuyến đầu / cuối
233: Gongeum (공음) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gongeum (공음) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:25 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 10:25 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Gwangdae (광대)
- Yonggangmaeul (용강마을)
- Gyeryong (계룡)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
233: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Gongeum (공음)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Gongeum (공음) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 17:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:55 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Gyeryong (계룡)
- Yonggangmaeul (용강마을)
- Gwangdae (광대)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
- Gongeum (공음)
233: Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) ↔ Gongeum (공음)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) → Gongeum (공음) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 12:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongeum (공음)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
- Daesan (대산)
- Gyodong (교동)
- Deokcheon (덕천)
- Baegun (백운)
- Gwangdae (광대)
- Biseok (비석)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Sangye (상예)
- Yejeon (예전)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Cheongcheon (청천)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Chiram (칠암)
- Gongeum (공음)
233: Gongeum (공음) ↔ Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gongeum (공음) → Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:55 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:50 |
| Giãn cách chuyến | 535 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Trạm dừng xe buýt (15)
- Gongeum (공음)
- Chiram (칠암)
- Chirammaeul (칠암마을)
- Cheongcheon (청천)
- Pyeongsanmaeul (평산마을)
- Yejeon (예전)
- Sangye (상예)
- Gunyu (군유)
- Gunyu (군유)
- Biseok (비석)
- Gwangdae (광대)
- Baegun (백운)
- Deokcheon (덕천)
- Gyodong (교동)
- Daesangongyongjeongnyujang (대산공용정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.