Gochanggun (고창군) xe buýt 303: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 303: chuyến đầu / cuối

303: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (66)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Cheongnyongdong (청룡동)
  3. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  4. Seongdu (성두)
  5. 8092Budaeap (8092부대앞)
  6. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  7. Jaksan (작산)
  8. Buheung (부흥)
  9. Japo (자포)
  10. Pyeongwol (평월)
  11. Nongam (농암)
  12. Beopjimaeul (법지마을)
  13. Manhwa (만화)
  14. Gwandong (관동)
  15. Suchim (수침)
  16. Yadong (야동)
  17. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  18. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  19. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  20. Onggol (옹골)
  21. Onggol (옹골)
  22. Seokgyo (석교)
  23. Deokeung (덕흥)
  24. Jungheung (중흥)
  25. Jidong (지동)
  26. Geomgok (검곡)
  27. Jongsan (종산)
  28. Dae-dong (대동)
  29. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  30. Yonghyeon (용현)
  31. Ballyong (반룡)
  32. Sinchonmaeul (신촌마을)
  33. Seogam (석암)
  34. Nongwon (농원)
  35. Nongwon (농원)
  36. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  37. Bongo (봉오)
  38. Gojan (고잔)
  39. Singi (신기)
  40. Anhyeon (안현)
  41. Jilmajae (질마재)
  42. Anhyeon (안현)
  43. Singi (신기)
  44. Gojan (고잔)
  45. Bongo (봉오)
  46. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  47. Banwol (반월)
  48. Sangpo (상포)
  49. Banwol (반월)
  50. Nongwon (농원)
  51. Nongwon (농원)
  52. Seogam (석암)
  53. Sinchonmaeul (신촌마을)
  54. Ballyong (반룡)
  55. Yonghyeon (용현)
  56. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  57. Dae-dong (대동)
  58. Jongsan (종산)
  59. Geomgok (검곡)
  60. Jidong (지동)
  61. Jungheung (중흥)
  62. Deokeung (덕흥)
  63. Seokgyo (석교)
  64. Onggol (옹골)
  65. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  66. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

303: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Jilmajae (질마재)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Jilmajae (질마재)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:20
Chuyến cuối từ điểm đầu12:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilmajae (질마재)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)
  20. Manhwa (만화)
  21. Gwandong (관동)
  22. Suchim (수침)
  23. Yadong (야동)
  24. Gochangbukgodeunghakgyo (고창북고등학교)
  25. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  26. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  27. Onggol (옹골)
  28. Onggol (옹골)
  29. Seokgyo (석교)
  30. Deokeung (덕흥)
  31. Jungheung (중흥)
  32. Jidong (지동)
  33. Geomgok (검곡)
  34. Jongsan (종산)
  35. Dae-dong (대동)
  36. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  37. Yonghyeon (용현)
  38. Ballyong (반룡)
  39. Sinchonmaeul (신촌마을)
  40. Seogam (석암)
  41. Nongwon (농원)
  42. Nongwon (농원)
  43. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  44. Bongo (봉오)
  45. Gojan (고잔)
  46. Singi (신기)
  47. Anhyeon (안현)
  48. Jilmajae (질마재)

303: Jilmajae (질마재) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJilmajae (질마재) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu13:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Jilmajae (질마재)
  2. Anhyeon (안현)
  3. Singi (신기)
  4. Gojan (고잔)
  5. Bongo (봉오)
  6. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  7. Nongwon (농원)
  8. Nongwon (농원)
  9. Seogam (석암)
  10. Sinchonmaeul (신촌마을)
  11. Ballyong (반룡)
  12. Yonghyeon (용현)
  13. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  14. Dae-dong (대동)
  15. Jongsan (종산)
  16. Geomgok (검곡)
  17. Jidong (지동)
  18. Jungheung (중흥)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Onggol (옹골)
  22. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  23. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  24. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  25. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  26. Jehagyeongnodang (제하경로당)
  27. Heungdeongnonghyeopgigok (흥덕농협기곡)
  28. Cheongsonyeonmunhwauijip (청소년문화의집)
  29. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

303: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Jidong (지동)
  9. Geomgok (검곡)
  10. Jongsan (종산)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  13. Yonghyeon (용현)
  14. Ballyong (반룡)
  15. Sinchonmaeul (신촌마을)
  16. Seogam (석암)
  17. Nongwon (농원)
  18. Nongwon (농원)
  19. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  20. Bongo (봉오)
  21. Gojan (고잔)
  22. Singi (신기)
  23. Anhyeon (안현)
  24. Jilmajae (질마재)
  25. Suda (수다)
  26. Samin (삼인)
  27. Bujeong (부정)
  28. Wonpyeong (원평)
  29. Dokgok (독곡)
  30. Jugok (주곡)
  31. Wolgye (월계)
  32. Sinsageori (신사거리)
  33. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.