Gochanggun (고창군) xe buýt 304: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 304: chuyến đầu / cuối

304: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Jilmajae (질마재)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Jilmajae (질마재)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:25
Chuyến cuối từ điểm đầu16:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilmajae (질마재)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Buanmyeongeongangjeungjinsenteo (부안면건강증진센터)
  9. Osan (오산)
  10. Seonyang (선양)
  11. Jungsan (중산)
  12. Jindeung (진등)
  13. Geomgok (검곡)
  14. Jongsan (종산)
  15. Dae-dong (대동)
  16. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  17. Yonghyeon (용현)
  18. Ballyong (반룡)
  19. Sinchonmaeul (신촌마을)
  20. Seogam (석암)
  21. Nongwon (농원)
  22. Nongwon (농원)
  23. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  24. Bongo (봉오)
  25. Gojan (고잔)
  26. Singi (신기)
  27. Anhyeon (안현)
  28. Jilmajae (질마재)

304: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:05
Chuyến cuối từ điểm đầu09:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anhyeon (안현)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Jidong (지동)
  9. Geomgok (검곡)
  10. Jongsan (종산)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  13. Yonghyeon (용현)
  14. Ballyong (반룡)
  15. Sinchonmaeul (신촌마을)
  16. Seogam (석암)
  17. Nongwon (농원)
  18. Nongwon (농원)
  19. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  20. Bongo (봉오)
  21. Gojan (고잔)
  22. Singi (신기)
  23. Anhyeon (안현)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Jilmajae (질마재)
  2. Anhyeon (안현)
  3. Singi (신기)
  4. Gojan (고잔)
  5. Bongo (봉오)
  6. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  7. Banwol (반월)
  8. Sangpo (상포)
  9. Banwol (반월)
  10. Nongwon (농원)
  11. Nongwon (농원)
  12. Seogam (석암)
  13. Sinchonmaeul (신촌마을)
  14. Ballyong (반룡)
  15. Yonghyeon (용현)
  16. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  17. Dae-dong (대동)
  18. Jongsan (종산)
  19. Geomgok (검곡)
  20. Jidong (지동)
  21. Jungheung (중흥)
  22. Deokeung (덕흥)
  23. Seokgyo (석교)
  24. Onggol (옹골)
  25. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  26. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

304: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu15:15
Chuyến cuối từ điểm đầu15:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anhyeon (안현)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Jidong (지동)
  9. Geomgok (검곡)
  10. Jongsan (종산)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  13. Yonghyeon (용현)
  14. Ballyong (반룡)
  15. Sinchonmaeul (신촌마을)
  16. Seogam (석암)
  17. Nongwon (농원)
  18. Nongwon (농원)
  19. Banwol (반월)
  20. Sangpo (상포)
  21. Banwol (반월)
  22. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  23. Bongo (봉오)
  24. Gojan (고잔)
  25. Singi (신기)
  26. Anhyeon (안현)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jilmajae (질마재)
  2. Anhyeon (안현)
  3. Singi (신기)
  4. Gojan (고잔)
  5. Bongo (봉오)
  6. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  7. Nongwon (농원)
  8. Nongwon (농원)
  9. Seogam (석암)
  10. Sinchonmaeul (신촌마을)
  11. Ballyong (반룡)
  12. Yonghyeon (용현)
  13. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  14. Dae-dong (대동)
  15. Jongsan (종산)
  16. Geomgok (검곡)
  17. Jidong (지동)
  18. Jungheung (중흥)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Onggol (옹골)
  22. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  23. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

304: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Jilmajae (질마재)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiHeungdeokteomineol (흥덕터미널) → Jilmajae (질마재)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:55
Chuyến cuối từ điểm đầu17:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilmajae (질마재)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  2. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  3. Onggol (옹골)
  4. Onggol (옹골)
  5. Seokgyo (석교)
  6. Deokeung (덕흥)
  7. Jungheung (중흥)
  8. Jidong (지동)
  9. Geomgok (검곡)
  10. Jongsan (종산)
  11. Dae-dong (대동)
  12. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  13. Yonghyeon (용현)
  14. Ballyong (반룡)
  15. Sinchonmaeul (신촌마을)
  16. Seogam (석암)
  17. Nongwon (농원)
  18. Nongwon (농원)
  19. Banwol (반월)
  20. Sangpo (상포)
  21. Banwol (반월)
  22. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  23. Bongo (봉오)
  24. Gojan (고잔)
  25. Singi (신기)
  26. Anhyeon (안현)
  27. Jilmajae (질마재)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.