Gochanggun (고창군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 311: chuyến đầu / cuối

311: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Seokgyo (석교)
  3. Gochangbogeonso (고창보건소)
  4. Yulgye (율계)
  5. Jenae (제내)
  6. Deokjeong (덕정)
  7. Sindong (신동)
  8. Hoammaeul (호암마을)
  9. Unyang.Baegun (운양.백운)
  10. Jung-dong (중동)
  11. Joyang (조양)
  12. Sachang (사창)
  13. Guhyeon (구현)
  14. Sanggul (상굴)
  15. Bangye (반계)
  16. Jungheung (중흥)
  17. Deokeung (덕흥)
  18. Seokgyo (석교)
  19. Onggol (옹골)
  20. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  21. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

311: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Jilmajae (질마재)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Jilmajae (질마재)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:55
Chuyến cuối từ điểm đầu12:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilmajae (질마재)

Trạm dừng xe buýt (49)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Seokgyo (석교)
  4. Gochangbogeonso (고창보건소)
  5. Yulgye (율계)
  6. Jenae (제내)
  7. Deokjeong (덕정)
  8. Sindong (신동)
  9. Hoammaeul (호암마을)
  10. Unyang.Baegun (운양.백운)
  11. Jung-dong (중동)
  12. Joyang (조양)
  13. Sachang (사창)
  14. Jinmok (진목)
  15. Guhyeon (구현)
  16. Sanggul (상굴)
  17. Bangye (반계)
  18. Jungheung (중흥)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Onggol (옹골)
  22. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  23. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  24. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  25. Onggol (옹골)
  26. Onggol (옹골)
  27. Seokgyo (석교)
  28. Deokeung (덕흥)
  29. Jungheung (중흥)
  30. Jidong (지동)
  31. Geomgok (검곡)
  32. Jongsan (종산)
  33. Dae-dong (대동)
  34. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  35. Yonghyeon (용현)
  36. Ballyong (반룡)
  37. Sinchonmaeul (신촌마을)
  38. Seogam (석암)
  39. Nongwon (농원)
  40. Nongwon (농원)
  41. Banwol (반월)
  42. Sangpo (상포)
  43. Banwol (반월)
  44. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  45. Bongo (봉오)
  46. Gojan (고잔)
  47. Singi (신기)
  48. Anhyeon (안현)
  49. Jilmajae (질마재)

311: Jilmajae (질마재) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJilmajae (질마재) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:05
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (45)
  1. Jilmajae (질마재)
  2. Anhyeon (안현)
  3. Singi (신기)
  4. Gojan (고잔)
  5. Bongo (봉오)
  6. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  7. Nongwon (농원)
  8. Nongwon (농원)
  9. Seogam (석암)
  10. Sinchonmaeul (신촌마을)
  11. Ballyong (반룡)
  12. Yonghyeon (용현)
  13. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  14. Dae-dong (대동)
  15. Jongsan (종산)
  16. Geomgok (검곡)
  17. Jidong (지동)
  18. Jungheung (중흥)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Onggol (옹골)
  22. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  23. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  24. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  25. Onggol (옹골)
  26. Onggol (옹골)
  27. Seokgyo (석교)
  28. Deokeung (덕흥)
  29. Jungheung (중흥)
  30. Bangye (반계)
  31. Sanggul (상굴)
  32. Guhyeon (구현)
  33. Sachang (사창)
  34. Joyang (조양)
  35. Jung-dong (중동)
  36. Unyang.Baegun (운양.백운)
  37. Hoammaeul (호암마을)
  38. Sindong (신동)
  39. Deokjeong (덕정)
  40. Jenae (제내)
  41. Yulgye (율계)
  42. Gochanggunbogeonso (고창군보건소)
  43. Seokgyo (석교)
  44. Gochangsuhyeop (고창수협)
  45. Imsiteomineol (임시터미널)

311: Jilmajae (질마재) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJilmajae (질마재) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:55
Chuyến cuối từ điểm đầu16:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Jilmajae (질마재)
  2. Anhyeon (안현)
  3. Singi (신기)
  4. Gojan (고잔)
  5. Bongo (봉오)
  6. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  7. Nongwon (농원)
  8. Nongwon (농원)
  9. Seogam (석암)
  10. Sinchonmaeul (신촌마을)
  11. Ballyong (반룡)
  12. Yonghyeon (용현)
  13. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  14. Dae-dong (대동)
  15. Jongsan (종산)
  16. Geomgok (검곡)
  17. Jidong (지동)
  18. Jungheung (중흥)
  19. Deokeung (덕흥)
  20. Seokgyo (석교)
  21. Onggol (옹골)
  22. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  23. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)

311: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Jilmajae (질마재)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Jilmajae (질마재)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:35
Chuyến cuối từ điểm đầu07:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jilmajae (질마재)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Seokgyo (석교)
  4. Gochangbogeonso (고창보건소)
  5. Yulgye (율계)
  6. Jenae (제내)
  7. Deokjeong (덕정)
  8. Sindong (신동)
  9. Hoammaeul (호암마을)
  10. Unyang.Baegun (운양.백운)
  11. Jung-dong (중동)
  12. Joyang (조양)
  13. Sachang (사창)
  14. Guhyeon (구현)
  15. Sanggul (상굴)
  16. Bangye (반계)
  17. Jungheung (중흥)
  18. Deokeung (덕흥)
  19. Seokgyo (석교)
  20. Onggol (옹골)
  21. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  22. Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
  23. Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
  24. Onggol (옹골)
  25. Onggol (옹골)
  26. Seokgyo (석교)
  27. Deokeung (덕흥)
  28. Jungheung (중흥)
  29. Jidong (지동)
  30. Geomgok (검곡)
  31. Jongsan (종산)
  32. Dae-dong (대동)
  33. Onnuribokjitaun (온누리복지타운)
  34. Yonghyeon (용현)
  35. Ballyong (반룡)
  36. Sinchonmaeul (신촌마을)
  37. Seogam (석암)
  38. Nongwon (농원)
  39. Nongwon (농원)
  40. Banwol (반월)
  41. Sangpo (상포)
  42. Banwol (반월)
  43. Bongaminchonmaeul (봉암인촌마을)
  44. Bongo (봉오)
  45. Gojan (고잔)
  46. Singi (신기)
  47. Anhyeon (안현)
  48. Jilmajae (질마재)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.