Gochanggun (고창군) xe buýt 333: chuyến đầu / cuối
333: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 16:35 |
| Giãn cách chuyến | 250 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (49)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Changnae (창내)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Dueo (두어)
- Jeongdong (정동)
- Neopbeol (넙벌)
- Nanho (난호)
- Neopbeol (넙벌)
- Jeongdong (정동)
- Gojeonmaeul (고전마을)
- Yedong (예동)
- Jinju (진주)
- Jukgok (죽곡)
- Gungsan (궁산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Hwasan (화산)
- Bokdong (복동)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
333: Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) ↔ Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) → Heungdeokteomineol (흥덕터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:35 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:05 |
| Giãn cách chuyến | 220 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
- Namsi (남시)
- Dongsi (동시)
- Sindae (신대)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Ansanmaeul (안산마을)
- Bokdong (복동)
- Hwasan (화산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Gungsan (궁산)
- Jukgok (죽곡)
- Neopbeol (넙벌)
- Nanho (난호)
- Neopbeol (넙벌)
- Jeongdong (정동)
- Dueo (두어)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Wolsan (월산)
- Sadeung (사등)
- Dongjin (동진)
- Sangjeon (상전)
- Guksundang (국순당)
- Yonggi (용기)
- Suda (수다)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Gangjeong (강정)
- Tapjeong (탑정)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Changnae (창내)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Jungheung (중흥)
- Deokeung (덕흥)
- Seokgyo (석교)
- Onggol (옹골)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
333: Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) ↔ Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) → Haerigongyongteomineol (해리공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 20:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (29)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
- Samin (삼인)
- Sudadong (수다동)
- Yonggi (용기)
- Guksundang (국순당)
- Sangjeon (상전)
- Dongjin (동진)
- Sadeung (사등)
- Seojeon (서전)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Singi (신기)
- Dueo (두어)
- Jeongdong (정동)
- Neopbeol (넙벌)
- Nanho (난호)
- Neopbeol (넙벌)
- Jeongdong (정동)
- Gojeonmaeul (고전마을)
- Yedong (예동)
- Jinju (진주)
- Jukgok (죽곡)
- Gungsan (궁산)
- Palhyeongchi (팔형치)
- Haeribogeonso (해리보건소)
- Sindae (신대)
- Dongsi (동시)
- Namsi (남시)
- Haerigongyongteomineol (해리공용터미널)
333: Heungdeokteomineol (흥덕터미널) ↔ Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Heungdeokteomineol (흥덕터미널) → Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
Trạm dừng xe buýt (18)
- Heungdeokteomineol (흥덕터미널)
- Heungdeongnonggongdanji (흥덕농공단지)
- Onggol (옹골)
- Onggol (옹골)
- Seokgyo (석교)
- Deokeung (덕흥)
- Jungheung (중흥)
- Osan (오산)
- Osan (오산)
- Changnae (창내)
- Nongeopchangeopjiwonsenteo (농업창업지원센터)
- Bokbunjakeulleoseuteo (복분자클러스터)
- Nonggongdanji (농공단지)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)
- Tapjeong (탑정)
- Gangjeong (강정)
- Samin (삼인)
- Seonunsanbeoseujeongnyujang (선운산버스정류장)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.