Gochanggun (고창군) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 351: chuyến đầu / cuối

351: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu19:15
Giãn cách chuyến360 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Yeonhapsingyeongoegwa (연합신경외과)
  4. Geullingongwon (근린공원)
  5. Wolsan (월산)
  6. Sanjeong (산정)
  7. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  8. Seokjeong (석정)
  9. Seokjeonghilseu (석정힐스)
  10. Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Seokjeongwelpakeu (석정웰파크)
  2. Woramni (월암리)
  3. Suwol (수월)
  4. Gongseorundongjang (공설운동장)
  5. Cheonbuk (천북)
  6. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  7. Guncheongsageori (군청사거리)
  8. Gochangangwa (고창안과)
  9. Imsiteomineol (임시터미널)

351: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:15
Chuyến cuối từ điểm đầu07:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Yeonhapsingyeongoegwa (연합신경외과)
  4. Dongsan (동산)
  5. Woram (월암)
  6. Seokjeonghilseu (석정힐스)
  7. Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Seokjeongwelpakeu (석정웰파크)
  2. Woramni (월암리)
  3. Suwol (수월)
  4. Gongseorundongjang (공설운동장)
  5. Sangwol.Hawol (상월.하월)
  6. Wolgongni (월곡리)
  7. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Gochangangwa (고창안과)
  10. Imsiteomineol (임시터미널)

351: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu12:25
Giãn cách chuyến145 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Woramni (월암리)

Trạm dừng xe buýt (6)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Yeonhapsingyeongoegwa (연합신경외과)
  4. Geullingongwon (근린공원)
  5. Suwol (수월)
  6. Woramni (월암리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Seokjeongwelpakeu (석정웰파크)
  2. Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)
  3. Seokjeonghilseu (석정힐스)
  4. Seokjeong (석정)
  5. Sinjeong(Eunhaengjeong) (신정)
  6. Wolsan (월산)
  7. Wolsan (월산)
  8. Gongseorundongjangipgu (공설운동장입구)
  9. Cheonbuk (천북)
  10. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  11. Guncheongsageori (군청사거리)
  12. Gochangangwa (고창안과)
  13. Imsiteomineol (임시터미널)

351: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt (7)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Yeonhapsingyeongoegwa (연합신경외과)
  4. Geullingongwon (근린공원)
  5. Woram (월암)
  6. Seokjeonghilseu (석정힐스)
  7. Seokjeonghyuseupa (석정휴스파)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Seokjeongwelpakeu (석정웰파크)
  2. Woramni (월암리)
  3. Suwol (수월)
  4. Gongseorundongjang (공설운동장)
  5. Cheonbuk (천북)
  6. Wolgok(Dongduk Women's Univ.) (월곡)
  7. Guncheongsageori (군청사거리)
  8. Gochangangwa (고창안과)
  9. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.