Gochanggun (고창군) xe buýt 357: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 357: chuyến đầu / cuối

357: Wangnim (왕림) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiWangnim (왕림) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu10:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Wangnim (왕림)
  2. Nodong (노동)
  3. Gapyeong (가평)
  4. Singi (신기)
  5. Gungpyeong (궁평)
  6. Seongnam (성남)
  7. Ballyong (반룡)
  8. Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
  9. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  10. 8092Budaeap (8092부대앞)
  11. Seongdu (성두)
  12. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  13. Cheongnyongdong (청룡동)
  14. Guncheongsageori (군청사거리)
  15. Gochangangwa (고창안과)
  16. Imsiteomineol (임시터미널)

357: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:12
Chuyến cuối từ điểm đầu18:12

Trạm dừng xe buýt · Hướng Wangnim (왕림)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
  15. Ballyong (반룡)
  16. Seongnam (성남)
  17. Gungpyeong (궁평)
  18. Singi (신기)
  19. Gapyeong (가평)
  20. Nodong (노동)
  21. Wangnim (왕림)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Wangnim (왕림)
  2. Hwaryong (화룡)
  3. Imni (임리)
  4. Daegang (대강)
  5. Songchon (송촌)
  6. Cheongsong (청송)
  7. Sinchon (신촌)
  8. Eunjeondeung (은전등)
  9. Segongni (세곡리)
  10. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  11. 8092Budaeap (8092부대앞)
  12. Seongdu (성두)
  13. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  14. Cheongnyongdong (청룡동)
  15. Guncheongsageori (군청사거리)
  16. Gochangangwa (고창안과)
  17. Imsiteomineol (임시터미널)

357: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:05
Chuyến cuối từ điểm đầu11:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
  15. Ballyong (반룡)
  16. Seongnam (성남)
  17. Gungpyeong (궁평)
  18. Singi (신기)
  19. Gapyeong (가평)
  20. Nodong (노동)
  21. Songamni (송암리)
  22. Songam (송암)
  23. Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Hwansan (환산)
  2. Myeonsamuso (면사무소)
  3. Imni (임리)
  4. Daegang (대강)
  5. Sinchon (신촌)
  6. Genae (게내)
  7. Daepori (대포리)
  8. Buheung (부흥)
  9. Jaksan (작산)
  10. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  11. 8092Budaeap (8092부대앞)
  12. Seongdu (성두)
  13. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  14. Cheongnyongdong (청룡동)
  15. Guncheongsageori (군청사거리)
  16. Gochangangwa (고창안과)
  17. Imsiteomineol (임시터미널)

357: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Cheongnyongdong (청룡동)
  3. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  4. Seongdu (성두)
  5. 8092Budaeap (8092부대앞)
  6. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  7. Jaksan (작산)
  8. Buheung (부흥)
  9. Japo (자포)
  10. Genae (게내)
  11. Sinchon (신촌)
  12. Songchon (송촌)
  13. Daegang (대강)
  14. Imni (임리)
  15. Myeonsamuso (면사무소)
  16. Hwansan (환산)
  17. Woram (월암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Songam (송암)
  2. Nodong (노동)
  3. Gapyeong (가평)
  4. Singi (신기)
  5. Gungpyeong (궁평)
  6. Seongnam (성남)
  7. Ballyong (반룡)
  8. Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
  9. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  10. 8092Budaeap (8092부대앞)
  11. Seongdu (성두)
  12. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  13. Cheongnyongdong (청룡동)
  14. Guncheongsageori (군청사거리)
  15. Gochangangwa (고창안과)
  16. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.