Gochanggun (고창군) xe buýt 358: chuyến đầu / cuối
358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gyodong (교동)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyodong (교동)
Trạm dừng xe buýt (14)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Segongni (세곡리)
- Eunjeondeung (은전등)
- Sinchon (신촌)
- Cheongsong (청송)
- Songchon (송촌)
- Wangnim (왕림)
- Hakdong (학동)
- Gyodong (교동)
358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Beopjimaeul (법지마을)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Jaksan (작산)
- Buheung (부흥)
- Japo (자포)
- Pyeongwol (평월)
- Nongam (농암)
- Beopjimaeul (법지마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (19)
- Hwansan (환산)
- Myeonsamuso (면사무소)
- Imni (임리)
- Hwaryong (화룡)
- Nodong (노동)
- Gapyeong (가평)
- Singi (신기)
- Gungpyeong (궁평)
- Seongnam (성남)
- Ballyong (반룡)
- Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Seongdu (성두)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Gochangangwa (고창안과)
- Imsiteomineol (임시터미널)
358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Myeonsamuso (면사무소)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Imsiteomineol (임시터미널)
- Gochangsuhyeop (고창수협)
- Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
- Gochangjung (고창중)
- Bogeonso (보건소)
- Namchodeunghakgyo (남초등학교)
- Jungangdong (중앙동)
- Guncheongsageori (군청사거리)
- Cheongnyongdong (청룡동)
- Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
- Seongdu (성두)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- Jaksan (작산)
- Buheung (부흥)
- Japo (자포)
- Pyeongwol (평월)
- Nongam (농암)
- Beopjimaeul (법지마을)
- Myeonsamuso (면사무소)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Imni (임리)
- Hwaryong (화룡)
- Wangnim (왕림)
- Songchon (송촌)
- Cheongsong (청송)
- Sinchon (신촌)
- Eunjeondeung (은전등)
- Segongni (세곡리)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Imsiteomineol (임시터미널)
358: Gyodong (교동) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)
Trạm dừng xe buýt (11)
- Gyodong (교동)
- Hakdong (학동)
- Wangnim (왕림)
- Songchon (송촌)
- Cheongsong (청송)
- Sinchon (신촌)
- Eunjeondeung (은전등)
- Segongni (세곡리)
- Segoksamgeori (세곡삼거리)
- 8092Budaeap (8092부대앞)
- Imsiteomineol (임시터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.