Gochanggun (고창군) xe buýt 358: chuyến đầu / cuối

Gochanggun (고창군) xe buýt 358: chuyến đầu / cuối

358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Gyodong (교동)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Gyodong (교동)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu06:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gyodong (교동)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Cheongnyongdong (청룡동)
  3. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  4. Seongdu (성두)
  5. 8092Budaeap (8092부대앞)
  6. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  7. Segongni (세곡리)
  8. Eunjeondeung (은전등)
  9. Sinchon (신촌)
  10. Cheongsong (청송)
  11. Songchon (송촌)
  12. Wangnim (왕림)
  13. Hakdong (학동)
  14. Gyodong (교동)

358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Beopjimaeul (법지마을)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Hwansan (환산)
  2. Myeonsamuso (면사무소)
  3. Imni (임리)
  4. Hwaryong (화룡)
  5. Nodong (노동)
  6. Gapyeong (가평)
  7. Singi (신기)
  8. Gungpyeong (궁평)
  9. Seongnam (성남)
  10. Ballyong (반룡)
  11. Segongmaeulhoegwan (세곡마을회관)
  12. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  13. 8092Budaeap (8092부대앞)
  14. Seongdu (성두)
  15. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  16. Cheongnyongdong (청룡동)
  17. Guncheongsageori (군청사거리)
  18. Gochangangwa (고창안과)
  19. Imsiteomineol (임시터미널)

358: Imsiteomineol (임시터미널) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiImsiteomineol (임시터미널) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Myeonsamuso (면사무소)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Imsiteomineol (임시터미널)
  2. Gochangsuhyeop (고창수협)
  3. Sinaebeoseuteomineol (시내버스터미널)
  4. Gochangjung (고창중)
  5. Bogeonso (보건소)
  6. Namchodeunghakgyo (남초등학교)
  7. Jungangdong (중앙동)
  8. Guncheongsageori (군청사거리)
  9. Cheongnyongdong (청룡동)
  10. Jinheung2Chaapateuipgu (진흥2차아파트입구)
  11. Seongdu (성두)
  12. 8092Budaeap (8092부대앞)
  13. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  14. Jaksan (작산)
  15. Buheung (부흥)
  16. Japo (자포)
  17. Pyeongwol (평월)
  18. Nongam (농암)
  19. Beopjimaeul (법지마을)
  20. Myeonsamuso (면사무소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Imni (임리)
  2. Hwaryong (화룡)
  3. Wangnim (왕림)
  4. Songchon (송촌)
  5. Cheongsong (청송)
  6. Sinchon (신촌)
  7. Eunjeondeung (은전등)
  8. Segongni (세곡리)
  9. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  10. 8092Budaeap (8092부대앞)
  11. Imsiteomineol (임시터미널)

358: Gyodong (교동) ↔ Imsiteomineol (임시터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGyodong (교동) → Imsiteomineol (임시터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Imsiteomineol (임시터미널)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Gyodong (교동)
  2. Hakdong (학동)
  3. Wangnim (왕림)
  4. Songchon (송촌)
  5. Cheongsong (청송)
  6. Sinchon (신촌)
  7. Eunjeondeung (은전등)
  8. Segongni (세곡리)
  9. Segoksamgeori (세곡삼거리)
  10. 8092Budaeap (8092부대앞)
  11. Imsiteomineol (임시터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.