Goesangun (괴산군) xe buýt 100-2: chuyến đầu / cuối
100-2: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon1Ri (두천1리)
- Gareumni (갈읍리)
- Dojeong (도정)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Sapyeongni (사평리)
- Oessang (외쌍)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
100-2: Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:40 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (36)
- Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggok (쌍곡)
- Oessang (외쌍)
- Bidong (비동)
- Bigok (비곡)
- Sagokjongjeom (사곡종점)
- Bigok (비곡)
- Bidong (비동)
- Yulgok (율곡)
- Sapyeongni (사평리)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Dojeong (도정)
- Chilseongchodeunghakgyo (칠성초등학교)
- Seongsan (성산)
- Hakdong (학동)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Oesa (외사)
- Mirumaeul (미루마을)
- Oesa (외사)
- Samseong (World Trade Center Seoul) (삼성)
- Hakdong (학동)
- Yurwolli-Hakdongmaeul (율원리-학동마을)
- Hakdong (학동)
- Seongsan (성산)
- Chilseongchodeunghakgyo (칠성초등학교)
- Dojeong (도정)
- Gareumni (갈읍리)
- Goeup (고읍)
- Naedumaeul (내두마을)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Daedeongni (대덕리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
100-2: Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) ↔ Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) → Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 290 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Daedeongni (대덕리)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Naedumaeul (내두마을)
- Goeup (고읍)
- Gareumni (갈읍리)
- Dojeong (도정)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Sapyeongni (사평리)
- Yulgok (율곡)
- Bidong (비동)
- Bigok (비곡)
- Sagokjongjeom (사곡종점)
- Bigok (비곡)
- Bidong (비동)
- Oessang (외쌍)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
100-2: Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:30 |
| Giãn cách chuyến | 260 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggok (쌍곡)
- Oessang (외쌍)
- Bidong (비동)
- Bigok (비곡)
- Sagokjongjeom (사곡종점)
- Bigok (비곡)
- Bidong (비동)
- Yulgok (율곡)
- Sapyeongni (사평리)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Dojeong (도정)
- Gareumni (갈읍리)
- Goeup (고읍)
- Naedumaeul (내두마을)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Daedeongni (대덕리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
100-2: Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) ↔ Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소) → Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 19:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Ssanggokyugeso (쌍곡휴게소)
- Ssanggok (쌍곡)
- Ssanggok (쌍곡)
- Oessang (외쌍)
- Sapyeongni (사평리)
- Chilseongmyeonsamuso (칠성면사무소)
- Dojeong (도정)
- Gareumni (갈읍리)
- Ducheon1Ri (두천1리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon2Ri (두천2리)
- Ducheon-Geullaempingseuteisyeon (두천-글램핑스테이션)
- Goegangsamgeori (괴강삼거리)
- Daedeongni (대덕리)
- Geongangboheomgongdan (건강보험공단)
- Goesansinaebeoseuteomineol (괴산시내버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.